Hokkaido Consadole Sapporo
Nhật Bản
Thứ hạng hiện tại Bảng East B
Hokkaido Consadole Sapporo đang xếp thứ 2 trên tổng 10 đội, với 31 điểm sau 18 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 2
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 26
- Bàn thua
- 22
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Consadole Sapporo trên bảng xếp hạng
Vị trí thứ 2 đưa Consadole Sapporo vào nhóm tranh chấp ngôi cao. Bảng xếp hạng ghi nhận 9 thắng, 2 hoà và 7 thua. Tốc độ tích điểm là 1,7 điểm mỗi trận.
Consadole Sapporo hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Consadole Sapporo và Iwaki đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Phía trên là Ventforet Kofu, cách 4 điểm. Ngôi đầu của Ventforet Kofu còn xa 4 điểm.
Consadole Sapporo thi đấu thế nào gần đây?
Consadole Sapporo khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua Jubilo Iwata 0-1, thắng Iwaki 2-1 và thua Fagiano Okayama 1-2. Những vòng vừa qua mang về 1 trận thắng. Cán cân của loạt trận này là 7 bàn thắng so với 9 bàn thua.
Consadole Sapporo chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Consadole Sapporo thắng 6 trận, còn trên sân khách thắng 3 trận. Trong các trận sân nhà, đội ghi 14 bàn và nhận 11 bàn. Khi xa nhà, đội ghi 13 bàn và nhận 12 bàn.
Hồ sơ đội bóng Consadole Sapporo
Consadole Sapporo lấy Daiwa House Premist Dome ở Sapporo làm sân nhà. Daiwa House Premist Dome đón được 53.845 khán giả mỗi trận. Người hâm mộ quen gọi đội là SAP.
Sức mạnh ghi bàn của Consadole Sapporo
Cán cân bàn thắng bại của Consadole Sapporo đang là +4. Số bàn phải nhận xếp thứ 5 trong nhóm. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 4 của nhóm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Aoi Tada | Tiền đạo | Nhật Bản |
| - | Keigo Kubota | Hậu vệ | Nhật Bản |
| - | Yu Sasahara | Tiền vệ | Nhật Bản |
| - | Tadaomi Osawa | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 1 | Takanori Sugeno | Thủ môn | Nhật Bản |
| 1 | Tomoki Tagawa | Thủ môn | Nhật Bản |
| 2 | Ryu Takao | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 2 | Mizuki Uchida | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 3 | Min-kyu Park | Hậu vệ | Hàn Quốc |
| 4 | Toya Nakamura | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 5 | Akito Fukumori | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 7 | Supachok Sarachat | Tiền vệ | Thái Lan |
| 8 | Renji Sanada | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 9 | Mário Sérgio Pereira | Tiền đạo | Brazil |
| 10 | Hiroki Miyazawa | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 11 | Ryota Aoki | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 11 | Vinicius Silveira Peixoto | Tiền vệ | Brazil |
| 13 | Yuki Horigome | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 14 | Katsuyuki Tanaka | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 16 | Tatsuya Hasegawa | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 19 | Teerapat Pruetong | Tiền đạo | Thái Lan |
| 20 | Amadou Bakayoko | Tiền đạo | Sierra Leone |
| 22 | Kinglord Safo | Tiền vệ | Ghana |
| 23 | Shingo Omori | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 25 | Leo Osaki | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 27 | Takuma Arano | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 28 | Kaito Konomi | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 28 | Yamato Okada | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 28 | Geon-ung Kim | Hậu vệ | Hàn Quốc |
| 30 | Itthimon Tippanet | Tiền đạo | Thái Lan |
| 31 | Shuma Kido | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 31 | Yuto Horigome | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 38 | Suguri Shibuya | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 39 | Hayato Kawahara | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 40 | Shoji Toyama | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 40 | Yosei Sato | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 41 | Kakuma Tadano | Thủ môn | Nhật Bản |
| 43 | Shoya Nose | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 47 | Shota Nishino | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 50 | Teerapat Pruetong | Tiền vệ | Thái Lan |
| 50 | Niki Urakami | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 51 | Shun Takagi | Thủ môn | Nhật Bản |
| 55 | Ryunosuke Umetsu | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 71 | Haruto Shirai | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 79 | Itthimon | Tiền đạo |