
Amadou Bakayoko
Tiền đạo cắm ·
Hokkaido Consadole Sapporo
Câu chuyện sự nghiệp Amadou Bakayoko
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Amadou Bakayoko thuộc biên chế Hokkaido Consadole Sapporo, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 6 câu lạc bộ khác. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 13/14 tại Hạng Ba Anh cùng Walsall, năm anh tròn 17 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 6 lần. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2014, khi anh gia nhập Walsall, năm anh tròn 18 tuổi. Ở Walsall, dữ liệu ghi cho anh 107 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 4 bàn trên mọi giải đấu. Anh cập bến Coventry City ngày 07/08/2018 từ Walsall. Cộng mọi giải, anh có 5 bàn sau 119 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 21/22 tại Hạng Ba Anh cùng Bolton Wanderers, với 10 bàn và 3 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 25 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 28 bàn cùng 10 kiến tạo qua 7 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 355 trận có tên trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 9 trận cho Sierra Leone, kèm 1 bàn. Ngày 28/07/2024, anh từ Forest Green Rovers chuyển tới Hokkaido Consadole Sapporo theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 10 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn cho Hokkaido Consadole Sapporo. Trong đội hình Hokkaido Consadole Sapporo, anh khoác áo số 20, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2026.
Thống kê sự nghiệp Amadou Bakayoko
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Amadou Bakayoko có tên trong danh sách thi đấu 355 lần cho 7 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 28 bàn qua 355 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 13/14 cùng Walsall.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dundee FC | 23/24 | VĐQG Scotland | 38 | 2847 | 6 | 5 | 6,93 |
| Coventry City | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 38 | 328 | 0 | 0 | 6,57 |
| Walsall | 13/14 | Hạng Ba Anh | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Walsall | 14/15 | Hạng Ba Anh | 13 | 0 | 0 | 0 | — |
| Walsall | 15/16 | Hạng Ba Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Walsall | 16/17 | Hạng Ba Anh | 42 | 0 | 4 | 0 | — |
| Walsall | 17/18 | Hạng Ba Anh | 41 | 0 | 0 | 0 | — |
| Coventry City | 18/19 | Hạng Ba Anh | 37 | 0 | 0 | 0 | — |
| Coventry City | 19/20 | Hạng Ba Anh | 30 | 1063 | 4 | 0 | 6,83 |
| Bolton Wanderers | 21/22 | Hạng Ba Anh | 33 | 1467 | 10 | 3 | 6,87 |
| Forest Green Rovers | 22/23 | Hạng Ba Anh | 19 | 904 | 0 | 1 | 6,61 |
| Bolton Wanderers | 22/23 | Hạng Ba Anh | 21 | 592 | 1 | 1 | 6,66 |
| Sierra Leone | 2025 | World Cup Qualification CAF | 4 | 81 | 1 | 0 | — |
| Sierra Leone | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sierra Leone | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Southport FC | 14/15 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Walsall | 15/16 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Walsall | 16/17 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Walsall | 17/18 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Coventry City | 18/19 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Coventry City | 19/20 | FA Cup | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Coventry City | 20/21 | FA Cup | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,90 |
| Bolton Wanderers | 21/22 | FA Cup | 2 | 74 | 1 | 0 | 7,70 |
| Bolton Wanderers | 22/23 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hokkaido Consadole Sapporo | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hokkaido Consadole Sapporo | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hokkaido Consadole Sapporo | 2026 | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Walsall | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Coventry City | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Coventry City | — | Carabao Cup | 2 | 117 | 1 | 0 | 6,85 |
| Coventry City | — | Carabao Cup | 2 | 106 | 0 | 0 | 6,30 |
| Bolton Wanderers | — | Carabao Cup | 1 | 35 | 0 | 0 | 7,10 |
| Bolton Wanderers | — | Carabao Cup | 2 | 19 | 0 | 0 | 6,50 |
| Hokkaido Consadole Sapporo | 2024 | VĐQG Nhật Bản | 7 | 100 | 1 | 0 | 6,68 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Amadou Bakayoko: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Amadou Bakayoko là tiền đạo mang quốc tịch Sierra Leone và đang thuộc biên chế Hokkaido Consadole Sapporo. Hồ sơ ghi chân thuận: phải. Trong đội hình Hokkaido Consadole Sapporo, anh mặc áo 20.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 1/1/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Sierra Leone
- Chiều cao
- 193 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 20
- CLB hiện tại
- Hokkaido Consadole Sapporo
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Amadou Bakayoko
Ở tuổi 30, Amadou Bakayoko là tiền đạo trong danh sách đăng ký của Hokkaido Consadole Sapporo. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2026. Số áo hiện tại là 20.
- Câu lạc bộ
- Hokkaido Consadole Sapporo
- Số áo
- 20
- Gia nhập
- 28/07/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Lịch sử chuyển nhượng Amadou Bakayoko
Amadou Bakayoko gia nhập Walsall theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/01/2014. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Walsall sang Southport FC theo dạng cho mượn ngày 09/10/2014.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2014 | — | Walsall | Không công bố |
| 9/10/2014 | Walsall | Southport FC | Cho mượn |
| 27/2/2015 | Southport FC | Walsall | Trở lại sau cho mượn |
| 14/8/2015 | Walsall | Telford United | Cho mượn |
| 13/9/2015 | Telford United | Walsall | Trở lại sau cho mượn |
| 15/1/2016 | Walsall | Worcester City | Cho mượn |
| 31/5/2016 | Worcester City | Walsall | Trở lại sau cho mượn |
| 7/8/2018 | Walsall | Coventry City | Không công bố |
| 1/7/2021 | Coventry City | Bolton Wanderers | Tự do |
| 12/1/2023 | Bolton Wanderers | Forest Green Rovers | Không công bố |
| 27/7/2023 | Forest Green Rovers | Dundee FC | Cho mượn |
| 31/5/2024 | Dundee FC | Forest Green Rovers | Trở lại sau cho mượn |
| 28/7/2024 | Forest Green Rovers | Hokkaido Consadole Sapporo | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 27/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Amadou Bakayoko ở đội tuyển quốc gia
Dữ liệu đội tuyển của Amadou Bakayoko, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 9 trận cho Sierra Leone.
Sierra Leone 9 trận 1 bàn Lần gần nhất: 9/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Amadou Bakayoko mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Amadou Bakayoko
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 26-08 | Ventforet Kofu | 1–3 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Amadou Bakayoko
- Amadou Bakayoko bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Amadou Bakayoko 30 tuổi (sinh ngày 01/01/1996), cao 193 cm.
- Quốc tịch của Amadou Bakayoko là gì?
- Amadou Bakayoko có quốc tịch Sierra Leone, từng khoác áo Sierra Leone theo hồ sơ.
- Amadou Bakayoko đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Amadou Bakayoko đang thuộc biên chế Hokkaido Consadole Sapporo, mang áo số 20 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.