
Tatsuya Hasegawa
Tiền vệ tấn công ·
Hokkaido Consadole Sapporo
CLB hiện tại của Tatsuya Hasegawa
Hợp đồng của Tatsuya Hasegawa với Hokkaido Consadole Sapporo được ghi nhận đến 31/01/2026. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Emperor Cup. Dữ liệu ghi nhận anh đến Hokkaido Consadole Sapporo ngày 01/02/2024.
- Câu lạc bộ
- Hokkaido Consadole Sapporo
- Số áo
- 16
- Gia nhập
- 01/02/2024
- Hợp đồng đến
- 31/1/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Tatsuya Hasegawa là ai?
Tatsuya Hasegawa là tiền vệ 32 tuổi đang chơi cho Hokkaido Consadole Sapporo. Số đo ghi nhận: cao 164 cm. Số áo của anh tại Hokkaido Consadole Sapporo là 16.
- Vị trí
- Tiền vệ tấn công
- Ngày sinh
- 7/5/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 164 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 16
- CLB hiện tại
- Hokkaido Consadole Sapporo
- Hợp đồng đến
- 31/1/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp thi đấu của Tatsuya Hasegawa qua các mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Tatsuya Hasegawa trải qua ít nhất 9 mùa có số liệu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 2016 ở Kawasaki Frontale. 80% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Kawasaki Frontale.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kawasaki Frontale | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kawasaki Frontale | — | Emperor Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Yokohama FC | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hokkaido Consadole Sapporo | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hokkaido Consadole Sapporo | 2026 | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kawasaki Frontale | 2016 | VĐQG Nhật Bản | 11 | 88 | 1 | 0 | 7,20 |
| Kawasaki Frontale | 2017 | VĐQG Nhật Bản | 31 | 954 | 5 | 1 | 6,78 |
| Kawasaki Frontale | 2018 | VĐQG Nhật Bản | 26 | 435 | 1 | 1 | 6,62 |
| Kawasaki Frontale | 2019 | VĐQG Nhật Bản | 30 | 1336 | 5 | 7 | 6,85 |
| Kawasaki Frontale | 2020 | VĐQG Nhật Bản | 12 | 570 | 3 | 0 | 6,80 |
| Kawasaki Frontale | 2021 | VĐQG Nhật Bản | 24 | 840 | 0 | 1 | 6,75 |
| Yokohama FC | 2023 | VĐQG Nhật Bản | 10 | 470 | 0 | 1 | 6,67 |
| Hokkaido Consadole Sapporo | 2024 | VĐQG Nhật Bản | 22 | 642 | 0 | 1 | 6,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Chặng đường sự nghiệp Tatsuya Hasegawa
Số liệu theo mùa của Tatsuya Hasegawa bắt đầu từ mùa 2016 cùng Kawasaki Frontale, năm anh bước sang tuổi 22. Ngày 01/02/2024, anh rời Yokohama FC sang Hokkaido Consadole Sapporo dưới dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 24 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 kiến tạo trong màu áo Hokkaido Consadole Sapporo. Tại Hokkaido Consadole Sapporo, anh mang áo số 16 và có hợp đồng được ghi nhận đến 31/01/2026.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/04/2012, khi anh đầu quân cho Juntendo University, năm anh tròn 18 tuổi. Ngày 05/08/2015, anh được Juntendo University cho Kawasaki Frontale mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 138 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 15 bàn cùng 10 kiến tạo trong màu áo Kawasaki Frontale. Ở mùa 2016 tại VĐQG Nhật Bản, anh đóng góp 1 bàn. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2019 tại VĐQG Nhật Bản ở Kawasaki Frontale là mùa cao nhất trong dữ liệu với 5 bàn cùng 7 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 25 tuổi. Gộp 3 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 15 bàn và 12 kiến tạo. Tổng cộng anh có 173 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Lịch sử chuyển nhượng Tatsuya Hasegawa
Giá trị chuyển nhượng của Tatsuya Hasegawa được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 225 nghìn EUR khi đang ở Hokkaido Consadole Sapporo (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt liền trước trong hồ sơ: Juntendo University sang Kawasaki Frontale theo dạng cho mượn ngày 05/08/2015.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/4/2012 | — | Juntendo University | Tự do |
| 5/8/2015 | Juntendo University | Kawasaki Frontale | Cho mượn |
| 31/1/2016 | Kawasaki Frontale | Juntendo University | Cho mượn |
| 1/2/2016 | Juntendo University | Kawasaki Frontale | Trở lại sau cho mượn |
| 9/1/2022 | Kawasaki Frontale | Yokohama FC | Tự do |
| 16/8/2023 | Yokohama FC | Tokyo Verdy | Cho mượn |
| 31/1/2024 | Tokyo Verdy | Yokohama FC | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2024 | Yokohama FC | Hokkaido Consadole Sapporo | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 27/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Tatsuya Hasegawa mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Tatsuya Hasegawa
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 26-08 | Ventforet Kofu | 1–3 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Tatsuya Hasegawa
- Tatsuya Hasegawa hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Tatsuya Hasegawa đang thuộc biên chế Hokkaido Consadole Sapporo, mang áo số 16 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Tatsuya Hasegawa bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Tatsuya Hasegawa 32 tuổi (sinh ngày 07/05/1994), cao 164 cm.
- Tatsuya Hasegawa là người nước nào?
- Tatsuya Hasegawa có quốc tịch Nhật Bản theo hồ sơ.
Cập nhật lần cuối: 03:04 · 14/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.