Rionegro Águilas Doradas
Colombia
Thứ hạng hiện tại Bảng Clausura
Rionegro Águilas Doradas đang xếp thứ 11 trên tổng 20 đội, với 15 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 6
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 16
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Rionegro Águilas Doradas
Rionegro Águilas Doradas là đội bóng Colombia, mùa 2026 thi đấu tại VĐQG Colombia. Người hâm mộ quen gọi đội là Águilas Doradas.
Rionegro Águilas Doradas xếp hạng ra sao?
Rionegro Águilas Doradas đang đứng thứ 13 trong số 20 đội tại VĐQG Colombia. Đội có 10 thắng, 11 hoà và 10 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,3 điểm.
Phong độ gần đây của Rionegro Águilas Doradas
Lần ra sân gần đây nhất đưa Rionegro Águilas Doradas tới kết quả hoà Alianza Valledupar FC 2-2. Có 3 trận đội không tìm được đường vào lưới. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà.
Thành tích sân nhà và sân khách của Rionegro Águilas Doradas
Rionegro Águilas Doradas ghi 22 bàn ở sân nhà và 14 bàn ở sân khách.
Rionegro Águilas Doradas đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ Rionegro Águilas Doradas tới Atlético Nacional ở ngôi đầu là 22 điểm. Ngay sau lưng là Llaneros FC, kém 5 điểm. Phía trên là Internacional de Bogotá, cách 1 điểm.
Người ghi bàn nhiều nhất Rionegro Águilas Doradas mùa 2026
Người lập công nhiều nhất trong màu áo Rionegro Águilas Doradas là Ricardo Márquez với 4 pha lập công. Chân sút này đã đá 10 trận với 329 phút trên sân.
Rionegro Águilas Doradas ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Số bàn thua của Rionegro Águilas Doradas dừng ở 42 sau 31 trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 14 của nhóm. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 11.
Rionegro Águilas Doradas gặp ai ở vòng tới?
Lịch thi đấu đưa Rionegro Águilas Doradas sang làm khách của Atlético Bucaramanga trên sân Estadio Américo Montanini lúc 06h30 ngày 14/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 9 với 46 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Atlético Bucaramanga là 4 thắng, 1 hoà.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Tomas Blandon | Tiền vệ | Colombia |
| 1 | Jorge Soto | Thủ môn | Colombia |
| 1 | Jorge Soto | Thủ môn | |
| 2 | John García | Hậu vệ | Colombia |
| 3 | John Ontaneda | Hậu vệ | Ecuador |
| 4 | Andrés Mosquera | Hậu vệ | Colombia |
| 5 | Lucho | Hậu vệ | Colombia |
| 5 | Luis Vasquez | Hậu vệ | Colombia |
| 6 | Iván Rojas | Tiền vệ | Colombia |
| 7 | Eduar Arízalas | Tiền vệ | Colombia |
| 7 | Carlos Rojas | Tiền đạo | Colombia |
| 8 | Andrés Ricaurte | Tiền vệ | Colombia |
| 9 | Anthony Vásquez | Tiền đạo | Colombia |
| 10 | Junior Noguera | Tiền vệ | Paraguay |
| 12 | Juan Hurtado | Thủ môn | Colombia |
| 13 | Jhon Meléndez | Hậu vệ | Colombia |
| 14 | Angel Cortes | Tiền vệ | Colombia |
| 15 | Fabián Suárez | Tiền đạo | Colombia |
| 16 | Matías Ramírez | Tiền vệ | Argentina |
| 17 | Emanuel Betancur | Tiền vệ | |
| 18 | Andrés Carreño | Tiền đạo | Colombia |
| 19 | Frank Lozano | Tiền vệ | Colombia |
| 20 | Alberto Higgins | Hậu vệ | Colombia |
| 21 | Ricardo Márquez | Tiền đạo | Colombia |
| 24 | Juan Ávalo | Tiền vệ | Colombia |
| 25 | Juan Camilo Roa | Tiền vệ | Colombia |
| 26 | Dylan Lozano | Hậu vệ | Colombia |
| 27 | Carlos Londoño | Tiền vệ | Colombia |
| 28 | Sebastián Rodríguez | Hậu vệ | Colombia |
| 29 | Tomás Blandón | Tiền vệ | Colombia |
| 30 | Nicolás Lara | Hậu vệ | Colombia |
| 32 | Javier Mena | Hậu vệ | Colombia |
| 33 | Christian Cadavid | Hậu vệ | Colombia |
| 34 | Hector Arango | Thủ môn | Colombia |