
Andrés Ricaurte
Tiền vệ trung tâm ·
Rionegro Águilas Doradas
Andrés Ricaurte từng chuyển tới đâu?
Andrés Ricaurte gia nhập Leones FC theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/01/2016. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Leones FC sang Independiente Yumbo ngày 01/01/2017, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2016 | — | Leones FC | Không công bố |
| 1/1/2017 | Leones FC | Independiente Yumbo | Không công bố |
| 1/1/2018 | Independiente Yumbo | Independiente Medellín | Không công bố |
| 14/8/2020 | Independiente Medellín | FC Dallas | Không công bố |
| 31/12/2021 | FC Dallas | Independiente Medellín | Không công bố |
| 2/1/2024 | Independiente Medellín | Emelec | Tự do |
| 21/1/2025 | Emelec | Fortaleza FC | Tự do |
| 1/1/2026 | Fortaleza FC | Rionegro Águilas Doradas | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Andrés Ricaurte
Andrés Ricaurte sinh ngày 03/10/1991, mang quốc tịch Colombia; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 4 câu lạc bộ. Giai đoạn đang diễn ra tại Rionegro Águilas Doradas bắt đầu ngày 01/01/2026, khi anh đến từ Fortaleza FC dưới dạng tự do. Trong mùa 2026 tại VĐQG Colombia, anh ghi 2 bàn sau 25 trận ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 29 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn và 5 kiến tạo cho Rionegro Águilas Doradas. Tại Rionegro Águilas Doradas, anh khoác áo số 8.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2016, lúc anh gia nhập Leones FC, năm anh tròn 25 tuổi. Ngày 01/01/2018, anh từ Independiente Yumbo chuyển tới Independiente Medellín. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 6 bàn cùng 23 kiến tạo qua 109 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Independiente Medellín. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Independiente Medellín tại VĐQG Colombia ở mùa 2018, năm anh bước sang tuổi 27. Trong mùa ấy anh có 1 bàn và 5 kiến tạo. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2026 tại VĐQG Colombia trong màu áo Rionegro Águilas Doradas, khi anh có 2 bàn cùng 4 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 35 tuổi. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 12 bàn và 31 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 213 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Andrés Ricaurte đang khoác áo đội nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Andrés Ricaurte gia nhập Rionegro Águilas Doradas ngày 01/01/2026. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 165 nghìn EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Rionegro Águilas Doradas
- Giải đấu
- VĐQG Colombia
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 01/01/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Andrés Ricaurte là ai?
Andrés Ricaurte là tiền vệ người Colombia 35 tuổi, hiện khoác áo Rionegro Águilas Doradas. Số đo ghi nhận: cao 184 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 3/10/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Colombia
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Rionegro Águilas Doradas
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Andrés Ricaurte thi đấu ra sao mùa 2026?
Mùa 2026 tại VĐQG Colombia, Andrés Ricaurte góp mặt 25 trận trong màu áo Rionegro Águilas Doradas. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,84.
- 25 Trận
- 1728 Phút
- 2 Bàn thắng
- 5 Kiến tạo
- 0,84 xG
- 3,19 xA
- 16 Sút
- 39 Đường chuyền quyết định
- 6 Thẻ vàng
- 7,13 Điểm trung bình
Andrés Ricaurte thi đấu thế nào gần đây?
Trong 5 trận ra sân gần nhất, Andrés Ricaurte thi đấu tổng cộng 402 phút. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 80 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 09-10 | Alianza Valledupar FC | 2–2 | 78 | 0/1 | 8,0 |
| 03-10 | Jaguares de Córdoba | 2–0 | 90 | 0/0 | 7,7 |
| 28-09 | Deportivo Cali | 2–0 | 79 | 0/0 | 6,5 |
| 24-09 | América de Cali | 1–0 | 65 | 0/0 | 6,6 |
| 18-09 | Deportivo Pereira | 2–2 | 90 | 0/1 | 7,7 |
Andrés Ricaurte đã khoác áo những đội nào?
Theo thống kê từng mùa, Andrés Ricaurte ghi 12 bàn qua 213 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Independiente Medellín chiếm 51% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Independiente Medellín | — | Copa Libertadores | 7 | 402 | 0 | 3 | 7,57 |
| FC Dallas | 2020 | Nhà nghề Mỹ MLS | 18 | 1282 | 1 | 1 | 7,35 |
| FC Dallas | 2021 | Nhà nghề Mỹ MLS | 33 | 991 | 1 | 2 | 6,90 |
| Independiente Medellín | — | Copa Colombia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Independiente Medellín | — | Copa Colombia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fortaleza FC | — | Copa Colombia | 6 | 96 | 0 | 0 | 7,10 |
| Rionegro Águilas Doradas | 2026 | Copa Colombia | 4 | 301 | 1 | 1 | 7,65 |
| Independiente Medellín | 2018 | VĐQG Colombia | 22 | 1876 | 1 | 5 | 7,41 |
| Independiente Medellín | 2019 | VĐQG Colombia | 17 | 1499 | 1 | 4 | 7,47 |
| Independiente Medellín | 2020 | VĐQG Colombia | 7 | 599 | 2 | 1 | 7,49 |
| Independiente Medellín | 2022 | VĐQG Colombia | 14 | 572 | 0 | 2 | 6,99 |
| Independiente Medellín | 2023 | VĐQG Colombia | 20 | 1111 | 1 | 2 | 7,16 |
| Fortaleza FC | 2025 | VĐQG Colombia | 18 | 635 | 1 | 0 | 6,84 |
| Rionegro Águilas Doradas | 2026 | VĐQG Colombia | 25 | 1650 | 2 | 4 | 7,09 |
| Independiente Medellín | — | Copa Sudamericana | 2 | 180 | 0 | 1 | 7,35 |
| Independiente Medellín | — | Copa Sudamericana | 8 | 215 | 0 | 2 | 7,22 |
| Independiente Medellín | — | Copa Libertadores | 2 | 179 | 0 | 1 | 7,50 |
| Independiente Medellín | — | Copa Libertadores | 6 | 543 | 1 | 2 | 7,45 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Andrés Ricaurte
- Thành tích ghi bàn của Andrés Ricaurte mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Colombia ghi nhận Andrés Ricaurte có 2 bàn qua 25 trận và có 5 kiến tạo.
- Andrés Ricaurte đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Andrés Ricaurte đang thuộc biên chế Rionegro Águilas Doradas, mang áo số 8 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Andrés Ricaurte bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Andrés Ricaurte 35 tuổi (sinh ngày 03/10/1991), cao 184 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Colombia · Lịch thi đấu Rionegro Águilas Doradas
Cập nhật lần cuối: 08:49 · 13/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.