AFC Fylde
Anh
Thứ hạng National League Anh
AFC Fylde đang xếp thứ 7 trên tổng 24 đội tại National League Anh, với 23 điểm sau 13 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 2
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 24
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số
- +6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng AFC Fylde
AFC Fylde là đội bóng Anh, mùa 26/27 thi đấu tại National League Anh. Đội thường được gọi ngắn là Fylde.
AFC Fylde xếp hạng ra sao?
Sau 13 vòng tại National League Anh, AFC Fylde có 23 điểm. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,8 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 7 thắng, 2 hoà và 4 thua.
Mạch trận hiện thời của AFC Fylde
Gần đây AFC Fylde thắng Scunthorpe United 2-0 trên sân nhà và thua Southend United 1-3. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 3 lần.
Cuộc đua quanh vị trí của AFC Fylde
AFC Fylde đang hơn Barrow AFC 2 điểm. Altrincham FC đang hơn đội 1 điểm. Đội đầu bảng Boreham Wood đang hơn 12 điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của AFC Fylde
AFC Fylde ghi 9 bàn ở sân nhà và 15 bàn ở sân khách. Trên sân khách đội ghi trung bình 2,1 bàn mỗi trận, nhiều hơn mức 1,5 bàn khi chơi ở nhà.
Chân sút chủ lực của AFC Fylde
Chân sút chủ lực của AFC Fylde là Luca Thomas, tác giả của 6 bàn. Một mình anh đóng góp khoảng 25% số bàn đội ghi được.
AFC Fylde ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Cán cân bàn thắng bại của AFC Fylde đang là +6. Khung thành đội đang giữ tốt hơn kỳ vọng chừng 0,7 bàn mỗi trận. Số bàn ghi được xếp thứ 6 trong nhóm.
Đối thủ kế tiếp của AFC Fylde
Ngày 24/10/2026, AFC Fylde làm khách của Boreham Wood trên sân Meadow Park, bóng lăn lúc 21h00 giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Boreham Wood có 4 thắng, 1 hoà. Boreham Wood bước vào trận khi đứng đầu với 35 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Will Lancaster | Hậu vệ | Anh |
| 1 | Zac Jones | Thủ môn | New Zealand |
| 3 | Harvey Broad | Hậu vệ | Anh |
| 4 | Ethan Mitchell | Tiền vệ | Anh |
| 5 | Max Taylor | Hậu vệ | Anh |
| 5 | Max Taylor | Hậu vệ | |
| 6 | Christopher Merrie | Tiền vệ | Anh |
| 7 | Luca Thomas | Tiền vệ | Anh |
| 8 | Tom Whelan | Tiền vệ | Anh |
| 10 | Danny Mayor | Tiền vệ | Anh |
| 11 | Dylan Allen-Hadley | Tiền vệ | Anh |
| 12 | Alex Healy-Byrne | Hậu vệ | Ireland |
| 14 | Greg Olley | Tiền vệ | Anh |
| 15 | Want Lancaster | Tiền vệ | Anh |
| 16 | Ben Jackson | Tiền vệ | Anh |
| 17 | Corey Whelan | Hậu vệ | Ireland |
| 19 | Cedric Main | Tiền đạo | Hà Lan |
| 20 | Max Fisher | Tiền vệ | Anh |
| 22 | Jack Morris | Tiền vệ | Anh |
| 24 | Cullen Meadowcroft | Hậu vệ | Anh |
| 25 | Patrick Boyes | Thủ môn | Anh |
| 26 | Luke Butterfield | Tiền vệ | Scotland |
| 27 | Faris Mohammed | Tiền vệ | Anh |
| 27 | Zack Stritch | Tiền vệ | Anh |
| 28 | Millar Matthews-Lewis | Tiền đạo | Anh |
| 29 | Theo Upton | Tiền vệ | Anh |
| 29 | Aaron Drewe | Hậu vệ | Anh |
| 31 | Adam Lewis | Hậu vệ | Anh |