
Zé Marcos
Zé Marcos chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Zé Marcos là từ Sport Recife trở lại Vitoria sau kỳ cho mượn ngày 13/07/2026. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Vitoria sang Sport Recife theo dạng cho mượn ngày 02/03/2026.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 13/7/2026 | Sport Recife | Vitoria | Trở lại sau cho mượn |
| 2/3/2026 | Vitoria | Sport Recife | Cho mượn |
| 5/1/2025 | Juventude | Vitoria | Không công bố |
| 1/1/2023 | Criciuma | Juventude | Tự do |
| 24/8/2021 | Avai | Criciuma | Tự do |
| 16/1/2018 | FK Crvena Zvezda | RAD | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 20/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Zé Marcos, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Zé Marcos là ngày 16/01/2018, khi anh từ FK Crvena Zvezda chuyển tới RAD — năm anh bước sang tuổi 20. Chặng hiện tại gắn với Sport Recife, nơi anh đến ngày 02/03/2026 từ Vitoria theo dạng cho mượn. Ở mùa 2026 tại Serie B, anh ra sân 13 trận. Trong đội hình Sport Recife, anh khoác áo số 4.
Zé Marcos thuộc biên chế CLB nào?
Tại Sport Recife, Zé Marcos mang áo số 4. Anh cập bến Sport Recife từ 02/03/2026.
- Câu lạc bộ
- Sport Recife
- Số áo
- 4
- Gia nhập
- 02/03/2026
Hồ sơ cầu thủ Zé Marcos
Sinh ngày 01/02/1998, Zé Marcos là cầu thủ và hiện thuộc Sport Recife. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Brazil.
- Ngày sinh
- 1/2/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 187 cm
- Cân nặng
- 74 kg
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- Sport Recife
Số liệu mùa 2026 của Zé Marcos
Sau 13 trận mùa 2026 tại Serie B, Zé Marcos đóng góp 0 bàn. Anh được chấm trung bình 6,92 điểm mỗi trận.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySerie B | Sport Recife | 13 | 1.049 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,92 |
| 2026Serie A | Vitoria | 2 | 159 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,25 |
| 2026Copa Do Brasil | Sport Recife | 2 | 73 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,60 |
| 2024Serie A | Vitoria | 28 | 1.963 | — | 0 | Thẻ vàng: 12Thẻ đỏ: 2 | 6,75 |
| 2024Gaúcho - 1 | Juventude | 28 | 1.963 | — | 0 | Thẻ vàng: 12Thẻ đỏ: 2 | 6,75 |
| 2024Serie A | Juventude | 25 | 1.951 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 10 | 6,75 |
| 2024Copa Do Brasil | Juventude | 6 | 540 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,70 |
| 2024Copa Do Brasil | Vitoria | 4 | 360 | — | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,70 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Zé Marcos theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Vitoria | 2024 – 2026 | 34 | 2.482 | 0 | 0 |
| Sport Recife | 2026 | 15 | 1.122 | 0 | 0 |
| Juventude | 2024 | 59 | 4.454 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Zé Marcos
- Zé Marcos hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Zé Marcos hiện khoác áo Sport Recife, mang áo số 4.
- Zé Marcos bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Zé Marcos 28 tuổi (sinh ngày 01/02/1998), cao 187 cm.
- Zé Marcos có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Serie B, Zé Marcos ghi 0 bàn sau 13 trận.
Cập nhật lần cuối: 12:01 · 20/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.