
Youssouph Badji
Youssouph Badji chuyển nhượng qua những CLB nào?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Youssouph Badji rời Panetolikos để tới Aarhus (29/06/2026). Hồ sơ ghi nhận tất cả 6 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/6/2026 | Panetolikos | Aarhus | Trở lại sau cho mượn |
| 29/1/2026 | Aarhus | Panetolikos | Cho mượn |
| 2/9/2024 | Charleroi | Aarhus | Không công bố |
| 6/7/2023 | Club Brugge KV | Charleroi | Không công bố |
| 31/1/2022 | Club Brugge KV | Charleroi | Không công bố |
| 30/8/2021 | Club Brugge KV | Stade Brestois 29 | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 18/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Youssouph Badji qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Youssouph Badji là ngày 30/08/2021, khi anh rời Club Brugge KV sang Stade Brestois 29 — năm anh tròn 20 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Panetolikos bắt đầu ngày 29/01/2026, khi anh đến từ Aarhus theo dạng cho mượn. Trong mùa 2025 tại Super League 1, anh ghi 2 bàn sau 15 trận ra sân. Tại Panetolikos, anh mang áo số 20.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Youssouph Badji
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Youssouph Badji gia nhập Panetolikos ngày 29/01/2026. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Super League 1.
- Câu lạc bộ
- Panetolikos
- Số áo
- 20
- Gia nhập
- 29/01/2026
Tiểu sử Youssouph Badji
Youssouph Badji mang áo số 20 của Panetolikos và chơi ở vị trí cầu thủ. Hồ sơ ghi Youssouph Badji chào đời ngày 20/12/2001, tức 24 tuổi.
- Ngày sinh
- 20/12/2001 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Senegal
- Chiều cao
- 192 cm
- Cân nặng
- 80 kg
- Số áo
- 20
- CLB hiện tại
- Panetolikos
Thống kê Youssouph Badji mùa 2025
15 trận mùa 2025 tại Super League 1 mang về cho Youssouph Badji 2 bàn sau 1031 phút. Anh nhận 3 thẻ vàng trong mùa.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Super League 1 | Panetolikos | 5 | 212 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,83 |
| 2025Mùa nàySuper League 1 | Panetolikos | 15 | 1.031 | 2 | 4 | Thẻ vàng: 3 | 7,01 |
| 2025Superliga | Aarhus | 6 | 40 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,33 |
| 2025Friendlies Clubs | Aarhus | 2 | 11 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2024Superliga | Aarhus | 15 | 356 | 1 | 3 | Thẻ vàng: 0 | 6,53 |
| 2024Jupiler Pro League | Charleroi | 5 | 205 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,66 |
| 2024DBU Pokalen | Aarhus | 2 | 11 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Youssouph Badji theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Panetolikos | 2025 – 2026/27 | 20 | 1.243 | 2 | 4 |
| Aarhus | 2024 – 2025 | 25 | 418 | 1 | 3 |
| Charleroi | 2024 | 5 | 205 | 0 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Youssouph Badji
- Youssouph Badji đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Youssouph Badji đang thuộc biên chế Panetolikos, mang áo số 20.
- Youssouph Badji bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Youssouph Badji 24 tuổi (sinh ngày 20/12/2001), cao 192 cm.
- Youssouph Badji ghi bao nhiêu bàn mùa 2025?
- Ở mùa 2025 tại Super League 1, Youssouph Badji ghi 2 bàn sau 15 trận và có 4 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 03:13 · 19/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.