
Yaroslav Mikhaylov
Yaroslav Mikhaylov từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Yaroslav Mikhaylov gồm 11 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Zenit sang FC Rostov ngày 12/07/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 13/7/2026 | Zenit | FC Rostov | Không công bố |
| 12/7/2026 | Zenit | FC Rostov | Không công bố |
| 1/7/2025 | FC Orenburg | Zenit | Không công bố |
| 1/7/2025 | FC Orenburg | Dinamo Tirana | Không công bố |
| 29/6/2025 | FC Orenburg | Zenit | Không công bố |
| 14/9/2023 | Zenit | FC Orenburg | Không công bố |
| 13/9/2023 | Nizhny Novgorod | Zenit | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2023 | Zenit | Nizhny Novgorod | Cho mượn |
| 8/9/2022 | Zenit | Nizhny Novgorod | Cho mượn |
| 1/7/2022 | FC Schalke 04 | Zenit | Trở lại sau cho mượn |
| 13/7/2021 | Zenit | FC Schalke 04 | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 9/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Yaroslav Mikhaylov qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Yaroslav Mikhaylov là ngày 13/07/2021, khi anh rời Zenit sang FC Schalke 04 theo dạng cho mượn — năm anh tròn 18 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại FC Rostov bắt đầu ngày 13/07/2026, khi anh đến từ Zenit. Trong mùa 2026/27 tại Premier League, anh ra sân 9 trận. Tại FC Rostov, anh mang áo số 5.
Yaroslav Mikhaylov đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Yaroslav Mikhaylov là ai?
Sinh ngày 28/04/2003, Yaroslav Mikhaylov là cầu thủ và hiện thuộc FC Rostov. Số đo ghi nhận: cao 182 cm, nặng 75 kg.
- Ngày sinh
- 28/4/2003 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Nga
- Chiều cao
- 182 cm
- Cân nặng
- 75 kg
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- FC Rostov
Số liệu mùa 2026/27 của Yaroslav Mikhaylov
Mùa 2026/27 tại Premier League, Yaroslav Mikhaylov góp mặt 9 trận trong màu áo FC Rostov. Mỗi trận anh có trung bình 48 phút trên sân.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyPremier League | FC Rostov | 9 | 428 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,35 |
| 2025Cup | Zenit | 1 | 75 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Premier League | Zenit | 1 | 1 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Premier League | FC Orenburg | 24 | 1.666 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 6,76 |
| 2024Cup | FC Orenburg | 5 | 316 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Yaroslav Mikhaylov theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| FC Rostov | 2026/27 | 9 | 428 | 0 | 0 |
| Zenit | 2025 | 2 | 76 | 0 | 0 |
| FC Orenburg | 2024 | 29 | 1.982 | 1 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Yaroslav Mikhaylov
- Yaroslav Mikhaylov có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
- Yaroslav Mikhaylov ra sân 9 trận mùa 2026/27 tại Premier League và ghi 0 bàn.
- Yaroslav Mikhaylov hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Yaroslav Mikhaylov đang thuộc biên chế FC Rostov, mang áo số 5.
- Yaroslav Mikhaylov bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Yaroslav Mikhaylov 23 tuổi (sinh ngày 28/04/2003), cao 182 cm.
Cập nhật lần cuối: 05:41 · 10/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.