
Witi
Các thương vụ chuyển nhượng của Witi
Witi gia nhập Pyunik Yerevan theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 21/07/2026. Lượt liền trước trong hồ sơ: Nacional sang Pyunik Yerevan ngày 20/07/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 21/7/2026 | Nacional | Pyunik Yerevan | Không công bố |
| 20/7/2026 | Nacional | Pyunik Yerevan | Không công bố |
| 25/7/2025 | Al Urooba | Nacional | Không công bố |
| 23/7/2025 | Al Urooba | Nacional | Không công bố |
| 6/2/2025 | Dibba Al Hisn | Al Urooba | Không công bố |
| 10/7/2024 | Nacional | Dibba Al Hisn | Tự do |
| 26/2/2015 | Nacional | Benfica | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Witi: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Witi là ngày 26/02/2015, khi anh chuyển từ Nacional sang Benfica — năm anh tròn 19 tuổi. Anh đến Pyunik Yerevan ngày 21/07/2026 từ Nacional. Dữ liệu mùa 2026 tại UEFA Europa Conference League ghi nhận anh ra sân 2 trận. Trong đội hình Pyunik Yerevan, anh mang áo số 19.
CLB hiện tại của Witi
Ở tuổi 30, Witi là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Pyunik Yerevan. Dữ liệu ghi nhận anh đến Pyunik Yerevan ngày 21/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Pyunik Yerevan
- Số áo
- 19
- Gia nhập
- 21/07/2026
Witi: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ở tuổi 30, Witi đang là cầu thủ trong đội hình Pyunik Yerevan. Anh mang áo số 19 tại Pyunik Yerevan.
- Ngày sinh
- 26/8/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Mozambique
- Chiều cao
- 173 cm
- Cân nặng
- 58 kg
- Số áo
- 19
- CLB hiện tại
- Pyunik Yerevan
Witi thi đấu ra sao mùa 2026?
Mùa 2026 tại UEFA Europa Conference League, Witi góp mặt 2 trận trong màu áo Pyunik Yerevan. Trung bình anh thi đấu 28 phút mỗi trận ở mùa này.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyUEFA Europa Conference League | Pyunik Yerevan | 2 | 56 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,55 |
| 2025Primeira Liga | Nacional | 26 | 949 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 3 | 6,59 |
| 2025Taça de Portugal | Nacional | 1 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Pro League | Dibba Al Hisn | 7 | 459 | — | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,41 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Africa Cup of Nations - Qualification | Mozambique | 2 | 132 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,77 |
| 2026World Cup | Mozambique | 8 | — | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025/26Africa Cup of Nations | Mozambique | 3 | 192 | — | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,57 |
| 2025Friendlies | Mozambique | 2 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Witi theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Pyunik Yerevan | 2026 | 2 | 56 | 0 | 0 |
| Nacional | 2025 | 27 | 949 | 2 | 1 |
| Dibba Al Hisn | 2024 | 7 | 459 | — | 1 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Mozambique | 2025/26 – 2026/27 | 15 | 324 | 3 | 3 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Witi
- Witi bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Witi 30 tuổi (sinh ngày 26/08/1996), cao 173 cm.
- Witi có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại UEFA Europa Conference League, Witi ghi 0 bàn sau 2 trận.
- Witi đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Pyunik Yerevan là CLB hiện tại của Witi, mang áo số 19.
Cập nhật lần cuối: 23:57 · 12/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.