
Vitalie Damaşcan
Các thương vụ chuyển nhượng của Vitalie Damaşcan
Dữ liệu chuyển nhượng của Vitalie Damaşcan gồm 15 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Maccabi Bnei Raina sang Hapoel Katamon ngày 29/06/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Maccabi Bnei Raina | Hapoel Katamon | Không công bố |
| 29/6/2026 | Maccabi Bnei Raina | Hapoel Katamon | Không công bố |
| 13/1/2026 | Zrinjski | Maccabi Bnei Raina | Không công bố |
| 2/9/2025 | Maccabi Petah Tikva | Zrinjski | Không công bố |
| 31/8/2025 | Maccabi Petah Tikva | Zrinjski | Không công bố |
| 26/7/2024 | Stade Lausanne-Ouchy | Maccabi Petah Tikva | Tự do |
| 15/1/2024 | Sepsi OSK Sfantu Gheorghe | Stade Lausanne-Ouchy | Không công bố |
| 1/7/2023 | FC Voluntari | Sepsi OSK Sfantu Gheorghe | Trở lại sau cho mượn |
| 2/9/2022 | Sepsi OSK Sfantu Gheorghe | FC Voluntari | Cho mượn |
| 15/9/2020 | Torino | Waalwijk | Không công bố |
| 16/7/2019 | Torino | Fortuna Sittard | Không công bố |
| 16/7/2018 | Sheriff Tiraspol | Torino | Không công bố |
| 18/1/2018 | Torino U19 | Sheriff Tiraspol | Trở lại sau cho mượn |
| 17/1/2018 | Sheriff Tiraspol | Torino U19 | Cho mượn |
| 19/3/2017 | Zimbru | Sheriff Tiraspol | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Vitalie Damaşcan, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Vitalie Damaşcan là ngày 19/03/2017, khi anh từ Zimbru chuyển tới Sheriff Tiraspol — năm anh tròn 18 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Hapoel Katamon bắt đầu ngày 30/06/2026, khi anh đến từ Maccabi Bnei Raina. Trong mùa 2026/27 tại Ligat Ha'al, anh ra sân 3 trận. Trong đội hình Hapoel Katamon, anh khoác áo số 10.
CLB hiện tại của Vitalie Damaşcan
Vitalie Damaşcan thi đấu cho Hapoel Katamon tại Ligat Ha'al theo dữ liệu mùa gần nhất. Ngày chuyển đến Hapoel Katamon trong hồ sơ là 30/06/2026.
- Câu lạc bộ
- Hapoel Katamon
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 30/06/2026
Tiểu sử và thông tin cá nhân Vitalie Damaşcan
Ở tuổi 27, Vitalie Damaşcan đang là cầu thủ trong đội hình Hapoel Katamon. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Moldova.
- Ngày sinh
- 24/1/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Moldova
- Chiều cao
- 180 cm
- Cân nặng
- 75 kg
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Hapoel Katamon
Thống kê Vitalie Damaşcan mùa 2026/27
Thống kê mùa 2026/27 tại Ligat Ha'al của Vitalie Damaşcan: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,43.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyLigat Ha'al | Hapoel Katamon | 3 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,43 |
| 2025UEFA Europa Conference League | Zrinjski | 4 | 125 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,70 |
| 2024State Cup | Maccabi Petah Tikva | 2 | 198 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Toto Cup Ligat Al | Maccabi Petah Tikva | 1 | 64 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Vitalie Damaşcan theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Hapoel Katamon | 2026/27 | 3 | 180 | 0 | 0 |
| Zrinjski | 2025 | 4 | 125 | 1 | 0 |
| Maccabi Petah Tikva | 2024 | 3 | 262 | 1 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Vitalie Damaşcan
- Vitalie Damaşcan đang khoác áo đội bóng nào?
- Vitalie Damaşcan hiện khoác áo Hapoel Katamon, mang áo số 10.
- Vitalie Damaşcan bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Vitalie Damaşcan 27 tuổi (sinh ngày 24/01/1999), cao 180 cm.
- Vitalie Damaşcan ghi bao nhiêu bàn mùa 2026/27?
- Dữ liệu mùa 2026/27 tại Ligat Ha'al ghi nhận Vitalie Damaşcan có 0 bàn qua 3 trận.
Cập nhật lần cuối: 00:10 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.