
Unai Medina
Hậu vệ phải ·
Real Unión Club
Câu chuyện thi đấu của Unai Medina, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Unai Medina thuộc biên chế Real Unión Club, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 6 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2009, lúc anh chuyển từ Athletic Club U19 sang CD Basconia, năm anh bước sang tuổi 19. Ngày 03/07/2013, anh chuyển từ Barakaldo CF sang Deportivo Alavés theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 kiến tạo sau 13 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Deportivo Alavés. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 13/14 tại Hạng Hai Tây Ban Nha cùng Deportivo Alavés, năm anh bước sang tuổi 23. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Numancia đón anh ngày 01/07/2015 từ Deportivo Alavés theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 5 bàn cùng 7 kiến tạo qua 138 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 6 bàn và 9 kiến tạo qua 6 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 248 trận nằm trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 15/16 tại Hạng Hai Tây Ban Nha trong màu áo Numancia, khi anh có 1 bàn và 3 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 25. Ngày 03/07/2026, anh từ UD Ibiza chuyển tới Real Unión Club theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Hồ sơ hiện tại ở Real Unión Club ghi anh mang áo số 17 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Unai Medina đã khoác áo những đội nào?
Unai Medina có tên trong danh sách thi đấu của Numancia nhiều nhất, 138 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng Numancia chiếm 56% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 6 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Deportivo Alavés | 13/14 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Deportivo Alavés | 14/15 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 9 | 0 | 0 | 1 | — |
| Numancia | 15/16 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 38 | 3272 | 1 | 3 | 6,96 |
| Numancia | 16/17 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 38 | 2720 | 2 | 1 | 6,84 |
| Numancia | 2017 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 31 | 1943 | 1 | 2 | 6,89 |
| Numancia | 2018 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 26 | 2010 | 1 | 1 | 6,91 |
| Sporting Gijón | 2019 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 31 | 2057 | 1 | 0 | 6,77 |
| UD Logroñés | 2020 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 34 | 1841 | 0 | 1 | 6,65 |
| Real Racing Club | 2022 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 29 | 897 | 0 | 0 | 6,69 |
| Deportivo Alavés | 13/14 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Deportivo Alavés | 14/15 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Numancia | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Numancia | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 219 | 0 | 0 | 6,33 |
| Sporting Gijón | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| UD Ibiza | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| UD Ibiza | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 29 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Unai Medina
Unai Medina là hậu vệ mang quốc tịch Tây Ban Nha và đang thuộc biên chế Real Unión Club. Anh mang áo số 17 tại Real Unión Club. Hợp đồng với Real Unión Club được ghi nhận đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Hậu vệ phải
- Ngày sinh
- 16/2/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 177 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 17
- CLB hiện tại
- Real Unión Club
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Unai Medina thuộc biên chế CLB nào?
Tại Real Unión Club, Unai Medina mang áo số 17, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2027. Anh cập bến Real Unión Club từ 03/07/2026. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 53 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Real Unión Club
- Số áo
- 17
- Gia nhập
- 03/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Các thương vụ chuyển nhượng của Unai Medina
Hồ sơ ghi nhận 9 lần chuyển nhượng của Unai Medina, gần nhất là từ Athletic Club U19 sang CD Basconia ngày 01/01/2009, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Athletic Club B U21 sang Barakaldo CF ngày 01/07/2012, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2009 | Athletic Club U19 | CD Basconia | Không công bố |
| 1/7/2012 | Athletic Club B U21 | Barakaldo CF | Tự do |
| 3/7/2013 | Barakaldo CF | Deportivo Alavés | Tự do |
| 1/7/2015 | Deportivo Alavés | Numancia | Tự do |
| 1/7/2019 | Numancia | Sporting Gijón | Tự do |
| 15/9/2020 | Sporting Gijón | UD Logroñés | Tự do |
| 26/7/2021 | UD Logroñés | Real Racing Club | Tự do |
| 4/7/2023 | Real Racing Club | UD Ibiza | Tự do |
| 3/7/2026 | UD Ibiza | Real Unión Club | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 22/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Unai Medina
- Unai Medina đang khoác áo đội bóng nào?
- Real Unión Club là CLB hiện tại của Unai Medina, mang áo số 17 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Unai Medina bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Unai Medina 36 tuổi (sinh ngày 16/02/1990), cao 177 cm.
- Quốc tịch của Unai Medina là gì?
- Unai Medina có quốc tịch Tây Ban Nha theo hồ sơ.
Cập nhật lần cuối: 11:54 · 22/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.