UD Logroñés
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 1
UD Logroñés đang xếp thứ 1 trên tổng 20 đội, với 16 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 1
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- +8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của UD Logroñés
UD Logroñés giữ mạch bất bại qua cả 6 trận đã đấu. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 5 trận thắng.
UD Logroñés đang đứng thứ mấy?
UD Logroñés chưa thua trận nào sau 6 vòng. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,7 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của UD Logroñés
UD Logroñés ghi 15 bàn và để thủng lưới 7 bàn mùa 18/19. Khung thành đội đứng thứ 11 về độ an toàn trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +8.
Khoảng cách của UD Logroñés với nhóm trên và nhóm dưới
UD Logroñés và Lugo đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự.
UD Logroñés mạnh hơn ở sân nào?
UD Logroñés nhận 3 bàn ở sân nhà và 4 bàn khi làm khách. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua. Điều đáng chú ý là đội ghi bàn nhiều hơn khi làm khách: 3,3 bàn mỗi trận, so với 1,7 bàn trên sân nhà.
Giới thiệu UD Logroñés
Sân nhà của UD Logroñés, đội bóng Tây Ban Nha, là Estadio Nuevo Municipal Las Gaunas. Người hâm mộ quen gọi đội là LOG. Sức chứa của Estadio Nuevo Municipal Las Gaunas là 16.000 chỗ.
Trận kế tiếp của UD Logroñés
UD Logroñés sẽ làm khách của Lugo trên sân Estadio Anxo Carro vào lúc 01h30 ngày 13/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Lugo có 4 thắng, 1 hoà. Đối thủ này đang đứng thứ 2 với 16 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | T. Konate | Thủ môn | |
| 2 | José Val | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 3 | Sergio Camacho | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 4 | Eduardo Cabetas | Hậu vệ | |
| 5 | A. Alvarez | Hậu vệ | |
| 6 | Mario Maroto | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 7 | David Amigo | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 8 | Miguel Marí | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 9 | Albert Rosas | Tiền đạo | Andorra |
| 10 | Quique Rivero | Tiền vệ | |
| 11 | Marcos Baselga | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 12 | Miguel Barandalla | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 13 | Fermín Sobrón | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 14 | David Navarro | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 16 | M. Zabala | Tiền vệ | |
| 17 | L. Issman | Tiền vệ | |
| 18 | Papa Ba | Tiền đạo | Senegal |
| 19 | I. Asenjo | Tiền đạo | |
| 20 | Anai Morales | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 21 | Ismael Santana | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 22 | Carlos García-Die | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 23 | M. A. Ramirez Carrasco | Tiền đạo | |
| 23 | J. Vallejo | Hậu vệ | |
| 26 | E. Larrea | Hậu vệ | |
| 27 | P. Brito | Tiền đạo | |
| 29 | A. de Villarreal | Hậu vệ | |
| 30 | E. Gamen | Thủ môn | |
| 33 | David Osipov | Hậu vệ | |
| 38 | Jorge Sálamo | Hậu vệ | Tây Ban Nha |