Real Unión Club
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 1
Real Unión Club đang xếp thứ 4 trên tổng 20 đội, với 13 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 4
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 19
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số
- +5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Real Unión xếp hạng ra sao?
Vị trí thứ 1 đưa Real Unión vào nhóm tranh chấp ngôi cao. Đội có 14 thắng, 3 hoà và 9 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,7 điểm.
Vị trí Real Unión so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Real Unión nằm giữa Real Sociedad II và Racing Santander.
Real Unión thi đấu thế nào gần đây?
Real Unión khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Lugo 4-1, hoà Extremadura 1924 2-2 và hoà Athletic Club II 0-0. Loạt 6 trận vừa qua để lại 9 bàn ghi được và 8 bàn phải nhận. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận.
Số bàn thắng và bàn thua của Real Unión
Lưới đối phương rung lên 34 lần trước Real Unión mùa 24/25. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 3. Đội đang có hiệu số +13.
Hồ sơ đội bóng Real Unión
Real Unión lấy Estadio Gal ở Irún làm sân nhà. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là REA. Estadio Gal đón được 6.344 khán giả mỗi trận.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Alejandro Domínguez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Asier Zabalo | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Ander Sánchez Fernández de Larrea | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 1 | Jon Tena Martinez | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 2 | Javi Fontán | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 3 | Álvaro Mateo | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 4 | Jordi Pola | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 5 | Gaizka Martinez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 6 | Benat Gaubeka | Tiền vệ | Uruguay |
| 7 | Unai García | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 8 | Paul Álvarez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 9 | Peru Ruiz | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 10 | Martin Arruti | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 11 | Aitor Galarza | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 13 | Lander Emery | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 14 | Yassin Tallal | Tiền đạo | Morocco |
| 15 | Martín Merquelanz | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 17 | Unai Medina | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 19 | Ekain Azkune | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 20 | Ander Martín | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 21 | Urtzi Albizua | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 22 | Juan De La Mata | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 23 | Luca Sangalli | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 26 | Brice Ghussein | ||
| 26 | Mustapha Muhammad | Ai Cập | |
| 27 | Unai Arteaga | ||
| 27 | Odei Rodríguez | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 28 | Markel Mancisidor | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 29 | Imanol | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 32 | Ander Sánchez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 55 | Aimar Labaka |