
Tom Lawrence
Tiền vệ tấn công ·
Perth Glory
Tom Lawrence: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Tom Lawrence là ngày 28/11/2013, khi anh từ Manchester United U21 chuyển tới Carlisle United — năm anh bước sang tuổi 19. Hồ sơ ghi cho anh 2 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Manchester United. Tất cả nằm trong mùa 13/14. Derby County đón anh ngày 15/08/2017 từ Leicester City với phí 5,5 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 190 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 37 bàn cùng 19 kiến tạo trên mọi giải.
Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 13/14 tại Hạng Nhất Anh cùng Yeovil Town, khi anh ghi 2 bàn, năm anh bước sang tuổi 19. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 68 bàn cùng 36 kiến tạo qua 10 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 377 trận nằm trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 16/17 tại Hạng Nhất Anh trong màu áo Ipswich Town, khi anh có 9 bàn cùng 9 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 22 tuổi. Ngày 10/10/2025, anh chuyển từ No team sang Perth Glory — chặng gần nhất trong hồ sơ. Trong đội hình Perth Glory, anh mang áo số 34, có hợp đồng tới 30/06/2028.
Sự nghiệp thi đấu của Tom Lawrence qua các mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Tom Lawrence có tên trong danh sách thi đấu 377 lần cho 10 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 68 bàn và 377 trận có tên trong danh sách thi đấu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 13/14 ở Manchester United.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Rangers | 22/23 | VĐQG Scotland | 5 | 349 | 2 | 1 | 7,14 |
| Rangers | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 259 | 1 | 0 | 6,88 |
| Rangers | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 203 | 2 | 0 | 7,12 |
| Ipswich Town | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 35 | 2806 | 9 | 9 | 6,95 |
| Derby County | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 43 | 3237 | 6 | 7 | 6,95 |
| Rangers | 24/25 | VĐQG Scotland | 19 | 824 | 4 | 2 | 6,97 |
| Rangers | 23/24 | VĐQG Scotland | 23 | 1177 | 2 | 3 | 7,06 |
| Leicester City | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 5 | 51 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | 13/14 | Ngoại Hạng Anh | 2 | 70 | 0 | 0 | — |
| Rangers | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rangers | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 163 | 1 | 0 | 7,15 |
| Derby County | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 38 | 3230 | 11 | 5 | 7,08 |
| Derby County | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 24 | 1670 | 3 | 1 | 6,88 |
| Derby County | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 37 | 3224 | 10 | 3 | 6,94 |
| Derby County | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 36 | 2843 | 6 | 2 | 6,85 |
| Blackburn Rovers | 15/16 | Hạng Nhất Anh | 24 | 1186 | 2 | 2 | 6,86 |
| Cardiff City | 15/16 | Hạng Nhất Anh | 17 | 962 | 0 | 0 | 6,82 |
| Rotherham United | 14/15 | Hạng Nhất Anh | 6 | 0 | 1 | 0 | — |
| Yeovil Town | 13/14 | Hạng Nhất Anh | 19 | 0 | 2 | 0 | — |
| Carlisle United | 13/14 | Hạng Ba Anh | 9 | 0 | 3 | 0 | — |
| Wales | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 313 | 1 | 0 | 6,72 |
| Wales | — | World Cup Qualification UEFA | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 2014 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 2015 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 2016 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 20/21 | UEFA Nations League | 1 | 29 | 0 | 0 | 6,90 |
| Wales | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 2018 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Carlisle United | 13/14 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leicester City | 14/15 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ipswich Town | 16/17 | FA Cup | 2 | 0 | 2 | 0 | — |
| Derby County | 17/18 | FA Cup | 1 | 81 | 0 | 0 | 6,90 |
| Derby County | 18/19 | FA Cup | 2 | 121 | 1 | 1 | 7,45 |
| Derby County | 19/20 | FA Cup | 3 | 134 | 0 | 0 | 6,35 |
| Derby County | 21/22 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Derby County | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Derby County | — | Carabao Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Derby County | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Derby County | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Tom Lawrence
Sinh ngày 13/01/1994, Tom Lawrence là tiền vệ và hiện thuộc Perth Glory. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền vệ tấn công. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Wales.
- Vị trí
- Tiền vệ tấn công
- Ngày sinh
- 13/1/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Wales
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 34
- CLB hiện tại
- Perth Glory
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,0 triệu EUR (ước tính)
Tom Lawrence đang khoác áo đội nào?
Tom Lawrence đang khoác áo Perth Glory ở vị trí tiền vệ, gia nhập ngày 10/10/2025. Trong đội, anh nhận áo số 34. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 970 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Perth Glory
- Số áo
- 34
- Gia nhập
- 10/10/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,0 triệu EUR (ước tính)
Tom Lawrence từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Tom Lawrence được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 970 nghìn EUR khi đang ở Perth Glory (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 15 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 28/11/2013 | Manchester United U21 | Carlisle United | Không công bố |
| 31/1/2014 | Manchester United U21 | Yeovil Town | Không công bố |
| 1/9/2014 | Manchester United U21 | Leicester City | 1,3 triệu EUR |
| 27/11/2014 | Leicester City | Rotherham United | Cho mượn |
| 30/12/2014 | Rotherham United | Leicester City | Trở lại sau cho mượn |
| 21/8/2015 | Leicester City | Blackburn Rovers | Cho mượn |
| 31/1/2016 | Blackburn Rovers | Leicester City | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2016 | Leicester City | Cardiff City | Cho mượn |
| 31/5/2016 | Cardiff City | Leicester City | Trở lại sau cho mượn |
| 30/8/2016 | Leicester City | Ipswich Town | Cho mượn |
| 31/5/2017 | Ipswich Town | Leicester City | Trở lại sau cho mượn |
| 15/8/2017 | Leicester City | Derby County | 5,5 triệu EUR |
| 8/7/2022 | Derby County | Rangers | Tự do |
| 1/7/2025 | Rangers | No team | Không công bố |
| 10/10/2025 | No team | Perth Glory | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 17/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Tom Lawrence
- Tom Lawrence bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Tom Lawrence 32 tuổi (sinh ngày 13/01/1994), cao 175 cm.
- Tom Lawrence mang quốc tịch nào?
- Tom Lawrence có quốc tịch Wales theo hồ sơ.
- Tom Lawrence đang khoác áo đội bóng nào?
- Tom Lawrence hiện khoác áo Perth Glory, mang áo số 34 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Cập nhật lần cuối: 12:10 · 17/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.