
Tobias Figueiredo
Các thương vụ chuyển nhượng của Tobias Figueiredo
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Tobias Figueiredo là từ Fortaleza EC sang Jeju United FC ngày 16/03/2026, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Fortaleza EC sang Jeju United FC ngày 15/03/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 16/3/2026 | Fortaleza EC | Jeju United FC | Không công bố |
| 15/3/2026 | Fortaleza EC | Jeju United FC | Không công bố |
| 30/12/2025 | Atletico Paranaense | Fortaleza EC | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2025 | Fortaleza EC | Atletico Paranaense | Cho mượn |
| 1/3/2024 | Fortaleza EC | Criciuma | Không công bố |
| 11/7/2023 | Hull City | Fortaleza EC | Tự do |
| 1/7/2018 | Sporting CP | Nottingham Forest | Không công bố |
| 29/1/2018 | Sporting CP | Nottingham Forest | Không công bố |
| 1/7/2017 | Nacional | Sporting CP | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2016 | Sporting CP | Nacional | Cho mượn |
| 1/7/2014 | Reus | Sporting CP | Trở lại sau cho mượn |
| 29/1/2014 | Sporting CP | Reus | Cho mượn |
| 1/1/1926 | Atletico Paranaense | Fortaleza EC | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Tobias Figueiredo qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Tobias Figueiredo là ngày 01/01/1926, khi anh từ Atletico Paranaense chuyển tới Fortaleza EC. Giai đoạn đang diễn ra tại Jeju United FC bắt đầu ngày 16/03/2026, khi anh đến từ Fortaleza EC. Trong mùa 2026 tại K League 1, anh ra sân 16 trận. Tại Jeju United FC, anh mang áo số 2.
Tobias Figueiredo thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 32, Tobias Figueiredo là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Jeju United FC. Anh cập bến Jeju United FC từ 16/03/2026.
- Câu lạc bộ
- Jeju United FC
- Số áo
- 2
- Gia nhập
- 16/03/2026
Tiểu sử Tobias Figueiredo
Tobias Figueiredo mang áo số 2 của Jeju United FC và chơi ở vị trí cầu thủ. Tobias Figueiredo sinh ngày 02/02/1994, hiện 32 tuổi.
- Ngày sinh
- 2/2/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 188 cm
- Cân nặng
- 84 kg
- Số áo
- 2
- CLB hiện tại
- Jeju United FC
Tobias Figueiredo thi đấu ra sao mùa 2026?
Sau 16 trận mùa 2026 tại K League 1, Tobias Figueiredo đóng góp 0 bàn. Điểm số trung bình mỗi trận là 4,02.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyK League 1 | Jeju United FC | 16 | 805 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1Thẻ đỏ: 1 | 4,02 |
| 2025Paranaense - 1 | Atletico Paranaense | 5 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025Serie B | Atletico Paranaense | 4 | 281 | — | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,42 |
| 2025Copa Do Brasil | Atletico Paranaense | 1 | 90 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,30 |
| 2024Serie A | Fortaleza EC | 30 | 2.071 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 5 | 6,91 |
| 2024Serie A | Criciuma | 25 | 2.071 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 5 | 6,91 |
| 2024Catarinense - 1 | Criciuma | 4 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Copa Do Brasil | Criciuma | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Tobias Figueiredo theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Jeju United FC | 2026 | 16 | 805 | 0 | 0 |
| Atletico Paranaense | 2025 | 10 | 371 | 1 | 0 |
| Fortaleza EC | 2024 | 30 | 2.071 | 1 | 0 |
| Criciuma | 2024 | 29 | 2.071 | 2 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Tobias Figueiredo
- Tobias Figueiredo có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại K League 1 ghi nhận Tobias Figueiredo có 0 bàn qua 16 trận.
- Tobias Figueiredo đang khoác áo đội bóng nào?
- Jeju United FC là CLB hiện tại của Tobias Figueiredo, mang áo số 2.
- Tobias Figueiredo bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Tobias Figueiredo 32 tuổi (sinh ngày 02/02/1994), cao 188 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:06 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.