
Thomas Anderson
Thomas Anderson chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Thomas Anderson gồm 9 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Doncaster sang Shrewsbury ngày 01/07/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 28/9/2026 | Shrewsbury | Carlisle | Không công bố |
| 1/7/2025 | Doncaster | Shrewsbury | Không công bố |
| 1/6/2025 | Doncaster | Shrewsbury | Tự do |
| 1/7/2018 | Doncaster | Doncaster | Không công bố |
| 31/8/2016 | Burnley | Chesterfield | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2016 | Chesterfield | Burnley | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2016 | Burnley | Chesterfield | Cho mượn |
| 1/7/2015 | Carlisle | Burnley | Không công bố |
| 8/2/2013 | Burnley | Hyde United | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
CLB hiện tại của Thomas Anderson
Tiểu sử Thomas Anderson
Thomas Anderson là người Anh 33 tuổi, hiện khoác áo Carlisle. Ở Carlisle, anh khoác áo số 31.
- Ngày sinh
- 2/9/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 193 cm
- Cân nặng
- 83 kg
- Số áo
- 31
- CLB hiện tại
- Carlisle
Thống kê Thomas Anderson
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026League Two | Shrewsbury | 3 | 255 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,45 |
| 2026EFL Trophy | Shrewsbury | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,14 |
| 2026League Cup | Shrewsbury | 1 | 45 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2025League Two | Shrewsbury | 28 | 2.202 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 4 | 6,74 |
| 2025FA Cup | Shrewsbury | 3 | 300 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,33 |
| 2025EFL Trophy | Shrewsbury | 3 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,30 |
| 2025League Cup | Shrewsbury | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 5,90 |
| 2024League Two | Doncaster | 29 | 2.170 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 3Thẻ đỏ: 1 | 7,03 |
| 2024FA Cup | Doncaster | 2 | 210 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2024EFL Trophy | Doncaster | 2 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,95 |
| 2024League Cup | Doncaster | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Thomas Anderson theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Shrewsbury | 2025 – 2026 | 40 | 3.162 | 1 | 1 |
| Doncaster | 2024 | 33 | 2.560 | 1 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Thomas Anderson
- Thomas Anderson mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Thomas Anderson mang quốc tịch Anh.
- Thomas Anderson hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Thomas Anderson đang thuộc biên chế Carlisle, mang áo số 31.
- Thomas Anderson bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Thomas Anderson 33 tuổi (sinh ngày 02/09/1993), cao 193 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:06 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.