
Thiago Almada
Chuyển nhượng và giá trị của Thiago Almada
Dữ liệu chuyển nhượng của Thiago Almada gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Botafogo sang Atletico Madrid ngày 17/07/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 7/8/2026 | Atletico Madrid | River Plate | Không công bố |
| 17/7/2025 | Botafogo | Atletico Madrid | Không công bố |
| 16/7/2025 | Botafogo RJ | Atletico Madrid | Không công bố |
| 1/7/2025 | Lyon | Botafogo | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2025 | Lyon | Botafogo | Không công bố |
| 15/1/2025 | Botafogo | Lyon | Cho mượn |
| 10/7/2024 | Atlanta United FC | Botafogo | Không công bố |
| 9/2/2022 | Velez Sarsfield | Atlanta United FC | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 11/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thiago Almada: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Thiago Almada là ngày 09/02/2022, khi anh chuyển từ Velez Sarsfield sang Atlanta United FC — năm anh tròn 21 tuổi. Chặng hiện tại gắn với River Plate, nơi anh đến ngày 07/08/2026 từ Atletico Madrid. Ở mùa 2026 tại Liga Profesional Argentina, anh ghi 2 bàn sau 7 trận ra sân. Tại River Plate, anh mang áo số 23.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Thiago Almada
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Thiago Almada gia nhập River Plate ngày 07/08/2026. River Plate hiện thi đấu tại Liga Profesional Argentina theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- River Plate
- Số áo
- 23
- Gia nhập
- 07/08/2026
Thông tin tiểu sử Thiago Almada
Sinh ngày 26/04/2001, Thiago Almada là cầu thủ và hiện thuộc River Plate. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Argentina.
- Ngày sinh
- 26/4/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Argentina
- Chiều cao
- 171 cm
- Cân nặng
- 63 kg
- Số áo
- 23
- CLB hiện tại
- River Plate
Chỉ số mùa 2026 của Thiago Almada
Ở mùa 2026 tại Liga Profesional Argentina, Thiago Almada ra sân 7 trận, ghi 2 bàn. Trung bình anh thi đấu 67 phút mỗi trận ở mùa này.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyLiga Profesional Argentina | River Plate | 7 | 471 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,38 |
| 2026CONMEBOL Sudamericana | River Plate | 2 | 119 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,45 |
| 2024Major League Soccer | Atlanta United FC | 17 | 1.393 | 6 | 1 | Thẻ vàng: 5 | 7,58 |
| 2024Serie A | Botafogo | 17 | 1.260 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 7,21 |
| 2024CONMEBOL Libertadores | Botafogo | 7 | 532 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,94 |
| 2024Copa Do Brasil | Botafogo | 1 | 45 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,70 |
| 2024FIFA Intercontinental Cup | Botafogo | 1 | 34 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup - Qualification South America | Argentina | 7 | 481 | 3 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 7,39 |
| 2026World Cup | Argentina | 5 | 243 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,80 |
| 2026Friendlies | Argentina | 4 | 146 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,18 |
| 2025Friendlies | Argentina | 1 | 70 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Thiago Almada theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| River Plate | 2026 | 9 | 590 | 2 | 0 |
| Botafogo | 2024 | 26 | 1.871 | 3 | 2 |
| Atlanta United FC | 2024 | 17 | 1.393 | 6 | 1 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Argentina | 2025 – 2026 | 17 | 940 | 4 | 3 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Thiago Almada
- Thiago Almada ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Liga Profesional Argentina ghi nhận Thiago Almada có 2 bàn qua 7 trận.
- Thiago Almada đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Thiago Almada đang thuộc biên chế River Plate, mang áo số 23.
- Thiago Almada bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Thiago Almada 25 tuổi (sinh ngày 26/04/2001), cao 171 cm.
Cập nhật lần cuối: 13:35 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.