
Teófilo Gutiérrez
Teófilo Gutiérrez thi đấu ra sao mùa 2026?
Thống kê mùa 2026 tại Primera A của Teófilo Gutiérrez: 25 trận, 8 bàn, 3 kiến tạo. So với mùa 2025 (1 bàn sau 26 trận), anh nhiều hơn 7 bàn. Mùa này anh bị phạt 7 thẻ vàng.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyPrimera A | Junior | 25 | 888 | 8 | 3 | Thẻ vàng: 7 | 7,00 |
| 2026CONMEBOL Libertadores | Junior | 5 | 270 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,64 |
| 2026Superliga | Junior | 1 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2Thẻ đỏ: 1 | — |
| 2025Primera A | Junior | 26 | 880 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 4 | 6,72 |
| 2025Copa Colombia | Junior | 6 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025CONMEBOL Sudamericana | Junior | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Primera B | Real Cartagena | 23 | — | 3 | 0 | Thẻ vàng: 5 | — |
| 2024Copa Colombia | Real Cartagena | 1 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử Teófilo Gutiérrez
Ở tuổi 41, Teófilo Gutiérrez đang là cầu thủ trong đội hình Junior. Trong đội hình Junior, anh mặc áo 29. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Colombia.
- Ngày sinh
- 17/5/1985 (41 tuổi)
- Quốc tịch
- Colombia
- Chiều cao
- 181 cm
- Cân nặng
- 73 kg
- Số áo
- 29
- CLB hiện tại
- Junior
CLB hiện tại của Teófilo Gutiérrez
Chặng đường sự nghiệp Teófilo Gutiérrez
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Teófilo Gutiérrez là ngày 01/07/2007, khi anh từ Barranquilla chuyển tới Junior — năm anh tròn 22 tuổi. Anh đến Junior ngày 12/02/2025 từ Real Cartagena. Dữ liệu mùa 2026 tại Primera A ghi nhận anh ghi 8 bàn sau 25 trận ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Junior ghi anh khoác áo số 29.
Chuyển nhượng và giá trị của Teófilo Gutiérrez
Dữ liệu chuyển nhượng của Teófilo Gutiérrez gồm 17 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Real Cartagena sang Junior ngày 09/02/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 12/2/2025 | Real Cartagena | Junior | Không công bố |
| 9/2/2025 | Real Cartagena | Junior | Không công bố |
| 22/2/2024 | Deportivo Cali | Real Cartagena | Không công bố |
| 20/7/2023 | Bucaramanga | Deportivo Cali | Trở lại sau cho mượn |
| 5/2/2023 | Deportivo Cali | Bucaramanga | Cho mượn |
| 6/8/2021 | Junior | Deportivo Cali | Không công bố |
| 22/6/2017 | Sporting CP | Junior | Không công bố |
| 21/6/2017 | Rosario Central | Sporting CP | Trở lại sau cho mượn |
| 6/8/2016 | Sporting CP | Rosario Central | Cho mượn |
| 18/7/2015 | River Plate | Sporting CP | Không công bố |
| 24/7/2013 | Cruz Azul | River Plate | Không công bố |
| 18/12/2012 | Racing Club | Cruz Azul | Không công bố |
| 1/7/2012 | Racing Club | Junior | Không công bố |
| 18/4/2012 | Racing Club | Lanus | Không công bố |
| 7/2/2011 | Trabzonspor | Racing Club | Không công bố |
| 14/1/2010 | Junior | Trabzonspor | Không công bố |
| 1/7/2007 | Barranquilla | Junior | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Teófilo Gutiérrez theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Junior | 2025 – 2026 | 63 | 2.038 | 12 | 5 |
| Real Cartagena | 2024 | 24 | — | 4 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Teófilo Gutiérrez
- Teófilo Gutiérrez bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Teófilo Gutiérrez 41 tuổi (sinh ngày 17/05/1985), cao 181 cm.
- Thành tích ghi bàn của Teófilo Gutiérrez mùa 2026 ra sao?
- Teófilo Gutiérrez ra sân 25 trận mùa 2026 tại Primera A và ghi 8 bàn và có 3 kiến tạo.
- Teófilo Gutiérrez hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Teófilo Gutiérrez đang thuộc biên chế Junior, mang áo số 29.
Cập nhật lần cuối: 00:06 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.