
Teagan Micah
CLB hiện tại của Teagan Micah
Chỉ số mùa 2025 của Teagan Micah
Mùa 2025 tại Feminine Division 1, Teagan Micah góp mặt 4 trận trong màu áo Lyon W.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàyFeminine Division 1 | Lyon W | 4 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025UEFA Champions League Women | Lyon W | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,60 |
| 2024FA WSL | Liverpool W | 7 | 450 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,42 |
| 2024WSL Cup | Liverpool W | 2 | 169 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024FA Women's Cup | Liverpool W | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies Women | Úc (nữ) | 7 | 450 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,42 |
| 2025SheBelieves Cup | Úc (nữ) | 7 | 450 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,42 |
| 2023/24Olympics Women - Qualification Asia | Úc (nữ) | 7 | 450 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,42 |
| 2024Friendlies Women | Úc (nữ) | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Olympics Women | Úc (nữ) | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Friendlies Women | Úc (nữ) | 2 | 180 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023World Cup - Women | Úc (nữ) | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Teagan Micah là ai?
Ở tuổi 29, Teagan Micah đang là cầu thủ trong đội hình Lyon W. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Úc. Hồ sơ ghi Teagan Micah chào đời ngày 20/10/1997, tức 29 tuổi.
- Ngày sinh
- 20/10/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Úc
- Chiều cao
- 174 cm
- Cân nặng
- 64 kg
- Số áo
- 21
- CLB hiện tại
- Lyon W
Câu chuyện sự nghiệp Teagan Micah
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Teagan Micah là ngày 01/03/2020, khi anh từ Melbourne Victory W chuyển tới Arna-Bjørnar W — năm anh bước sang tuổi 23. Anh đến Lyon W ngày 09/09/2025 từ Liverpool W. Dữ liệu mùa 2025 tại Feminine Division 1 ghi nhận anh có 4 lần ra sân. Tại Lyon W, anh khoác áo số 21.
Teagan Micah chuyển nhượng qua những CLB nào?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Teagan Micah rời Liverpool W để tới Lyon W (09/09/2025). Hồ sơ ghi nhận tất cả 6 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 9/9/2025 | Liverpool W | Lyon W | Không công bố |
| 18/7/2025 | Liverpool W | Lyon W | Không công bố |
| 17/7/2023 | Rosengård W | Liverpool W | Không công bố |
| 1/5/2021 | Melbourne City W | — | Tự do |
| 1/12/2020 | Arna-Bjørnar W | Melbourne City W | Tự do |
| 1/3/2020 | Melbourne Victory W | Arna-Bjørnar W | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 18/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Teagan Micah theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Lyon W | 2025 | 5 | 90 | 0 | 0 |
| Liverpool W | 2024 | 9 | 619 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Úc (nữ) | 2023 – 2025 | 24 | 1.620 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Teagan Micah
- Teagan Micah bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Teagan Micah 29 tuổi (sinh ngày 20/10/1997), cao 174 cm.
- Teagan Micah ghi bao nhiêu bàn mùa 2025?
- Teagan Micah ra sân 4 trận mùa 2025 tại Feminine Division 1 và ghi 0 bàn.
- Teagan Micah đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Teagan Micah đang thuộc biên chế Lyon W, mang áo số 21.
Cập nhật lần cuối: 08:17 · 18/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.