
Tayfun Çulha
Câu lạc bộ và hợp đồng của Tayfun Çulha
Hồ sơ cầu thủ Tayfun Çulha
Sinh ngày 23/10/1999, Tayfun Çulha là cầu thủ và hiện thuộc Ağrı 1970. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Thổ Nhĩ Kỳ. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 181 cm.
- Ngày sinh
- 23/10/1999 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Thổ Nhĩ Kỳ
- Chiều cao
- 181 cm
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Ağrı 1970
Tayfun Çulha: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Tayfun Çulha là ngày 08/02/2023, khi anh từ 1954 Kelkit Belediyespor chuyển tới Hekimoğlu Trabzon dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 24. Ngày 11/08/2025, anh rời 1461 Trabzon FK sang Ağrı 1970 — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tại Ağrı 1970, anh mang áo số 8.
Tayfun Çulha chuyển nhượng qua những CLB nào?
Tayfun Çulha gia nhập Ağrı 1970 theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 11/08/2025. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ 1926 Polatlı Belediye trở lại 1461 Trabzon FK sau kỳ cho mượn ngày 29/06/2025.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 11/8/2025 | 1461 Trabzon FK | Ağrı 1970 | Không công bố |
| 29/6/2025 | 1926 Polatlı Belediye | 1461 Trabzon FK | Trở lại sau cho mượn |
| 8/2/2025 | Hekimoğlu Trabzon | Dinamo Tirana | Không công bố |
| 8/2/2025 | Hekimoğlu Trabzon | 1926 Polatlı Belediye | Cho mượn |
| 8/2/2025 | Tomori Berat | 1926 Polatlı Belediye | Không công bố |
| 8/2/2025 | Dinamo Tirana | 1926 Polatlı Belediye | Không công bố |
| 6/2/2025 | 1461 Trabzon FK | 1926 Polatlı Belediye | Cho mượn |
| 1/7/2024 | Sebat Gençlikspor | Hekimoğlu Trabzon | Trở lại sau cho mượn |
| 24/7/2023 | Hekimoğlu Trabzon | Sebat Gençlikspor | Cho mượn |
| 8/2/2023 | 1954 Kelkit Belediyespor | Hekimoğlu Trabzon | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Tayfun Çulha
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 20242. Lig | 1461 Trabzon FK | 16 | 848 | 0 | Thẻ vàng: 1 |
| 2024Türkiye Kupası | 1461 Trabzon FK | 1 | 90 | 0 | Thẻ vàng: 1 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Tayfun Çulha theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| 1461 Trabzon FK | 2024 | 17 | 938 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Tayfun Çulha
- Tayfun Çulha bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Tayfun Çulha 26 tuổi (sinh ngày 23/10/1999), cao 181 cm.
- Quốc tịch của Tayfun Çulha là gì?
- Tayfun Çulha có quốc tịch Thổ Nhĩ Kỳ theo hồ sơ.
- Tayfun Çulha hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Tayfun Çulha hiện khoác áo Ağrı 1970, mang áo số 8.
Cập nhật lần cuối: 08:15 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.