Ağrı 1970
Thổ Nhĩ Kỳ
Thứ hạng hiện tại Bảng 3
Ağrı 1970 đang xếp thứ 8 trên tổng 18 đội, với 8 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 4
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Ağrı 1970
Trận gần nhất, Ağrı 1970 hoà Kırşehir Belediyespor 0-0 trên sân khách. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận. Chuỗi bất bại đã sang trận thứ 4.
Vị trí của Ağrı 1970 mùa 18/19
Ağrı 1970 vào guồng với 8 điểm sau 6 trận. Đội có 2 thắng, 2 hoà và 2 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,3 điểm một trận.
Sức mạnh ghi bàn của Ağrı 1970
Trung bình mỗi trận Ağrı 1970 ghi 0,7 bàn và nhận 0,7 bàn. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 14. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 4.
Giới thiệu Ağrı 1970
Ağrı 1970 lấy Vali Lütfü Yiğenoğlu Stadyumu ở Ağrı làm sân nhà. Sức chứa của Vali Lütfü Yiğenoğlu Stadyumu là 10.000 chỗ.
Cuộc đua quanh vị trí của Ağrı 1970
Trên bảng xếp hạng, Ağrı 1970 nằm giữa Kırşehir Belediyespor và Kırıkkale Büyük Anadolu. Đội đầu bảng Yeşilyurt Belediyespor đang hơn 10 điểm.
Ağrı 1970 chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Ağrı 1970 thắng 1 trận, còn trên sân khách thắng 1 trận. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 2 bàn và nhận 1 bàn. Ở sân nhà, đội ghi 2 bàn và nhận 3 bàn.
Lịch thi đấu sắp tới của Ağrı 1970
Lịch thi đấu đưa Ağrı 1970 về sân nhà tiếp Kırıkkale Büyük Anadolu lúc 18h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Kırıkkale Büyük Anadolu bước vào trận khi đứng thứ 9 với 7 điểm. Trong năm trận gần nhất, Kırıkkale Büyük Anadolu có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Tayfun Çulha | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | M. Kilic | Tiền đạo | |
| - | K. Yasa | Tiền đạo | |
| - | B. Yilmaz | Hậu vệ | |
| - | Fatih Ekinci | Hậu vệ | |
| - | Ertugrul Usta | Hậu vệ | |
| - | Yusuf Akdeniz | Tiền vệ | |
| 4 | Dogukan Ates | Hậu vệ | Bắc Síp |
| 22 | Eren Kiyag | Tiền vệ | |
| 33 | Alperen Yilmaz | Tiền đạo | |
| 39 | Ramazan Karakurt | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 48 | Vedat Boyukgul | Thủ môn | |
| 50 | Hivan Özkurt | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 55 | A. Gundogdu | Tiền vệ | |
| 77 | B. Kilic | Tiền vệ | |
| 90 | Efe Binici | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |