Sebat Gençlikspor
Thổ Nhĩ Kỳ
Thứ hạng hiện tại Bảng Lig B: White Group
Sebat Gençlikspor đang xếp thứ 15 trên tổng 16 đội, với 2 điểm sau 5 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sebat Gençlikspor trên bảng xếp hạng
Sebat Gençlikspor xếp thứ 15 trong số 16 đội. Nhịp lấy điểm đang là 0,4 điểm một trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 2 hoà, 3 thua và chưa thắng trận nào.
Vị trí Sebat Gençlikspor so với phần còn lại của bảng
Khoảng cách từ Sebat Gençlikspor tới Muş Sport Klübü ở ngôi đầu là 14 điểm. Muốn vượt Kastamonuspor, đội cần bù 1 điểm. Ngay sau lưng là Arnavutköy Belediyespor, kém 2 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Sebat Gençlikspor
Trận gần nhất, Sebat Gençlikspor hoà 68 Aksaray Belediyespor 1-1 trên sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 0 lần. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 9 bàn ghi và 14 bàn thủng lưới.
Hồ sơ đội bóng Sebat Gençlikspor
Sebat Gençlikspor lấy Ortahisar Yavuz Selim Stadı ở Trabzon làm sân nhà. Sức chứa của Ortahisar Yavuz Selim Stadı là 3.500 chỗ.
Sebat Gençlikspor ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng thủ Sebat Gençlikspor đứng thứ 13, trung bình nhận 2,2 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là −4. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 12.
Sebat Gençlikspor gặp ai ở vòng tới?
Ngày 18/10/2026, Sebat Gençlikspor làm khách của İnegöl Kafkas Gençlik, bóng lăn lúc 19h00 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của İnegöl Kafkas Gençlik là 2 thắng, 1 hoà, 2 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 6 với 10 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 8 | Cemal Kızılateş | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 9 | Harun Özcan | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 14 | C. Kizilates | Tiền vệ | |
| 17 | Furkan San | Hậu vệ | |
| 19 | T. Karadeniz | Tiền đạo | |
| 20 | V. Sonmezsoy | Tiền vệ | |
| 23 | İlker Karakaş | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 24 | Eren Karaağaç | Hậu vệ | Pháp |
| 26 | Eren Altıntaş | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 35 | Halit Acun | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 36 | Burak Akinci | Hậu vệ | |
| 43 | Ahmet Daş | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 45 | Mert Önal | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 55 | Yasin Dülger | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 77 | Ahmet Tuzcu | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 88 | Ridvan Donmez | Hậu vệ |