
Talisca
Các thương vụ chuyển nhượng của Talisca
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Talisca rời Fenerbahçe để tới Al-Jazira (03/09/2026). Hồ sơ ghi nhận tất cả 7 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 3/9/2026 | Fenerbahçe | Al-Jazira | Không công bố |
| 27/1/2025 | Al-Nassr | Fenerbahce | Không công bố |
| 1/7/2021 | Guangzhou Evergrande FC | Al-Nassr | Không công bố |
| 1/1/2019 | Besiktas | Guangzhou Evergrande FC | Không công bố |
| 1/7/2018 | Benfica | Guangzhou Evergrande FC | Không công bố |
| 23/8/2016 | Benfica | Besiktas | Không công bố |
| 5/7/2014 | Bahia | Benfica | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Talisca thuộc biên chế CLB nào?
Thông tin tiểu sử Talisca
Talisca mang áo số 94 của Al-Jazira và chơi ở vị trí cầu thủ. Talisca chào đời 01/02/1994 và nay 32 tuổi.
- Ngày sinh
- 1/2/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 191 cm
- Cân nặng
- 80 kg
- Số áo
- 94
- CLB hiện tại
- Al-Jazira
Thống kê Talisca mùa 2026
Thống kê mùa 2026 tại Pro League của Talisca: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,26.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27UEFA Champions League | Fenerbahçe | 6 | 474 | 4 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2026Mùa nàyPro League | Al-Jazira | 2 | 135 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,26 |
| 2026/27Süper Lig | Fenerbahçe | 1 | 90 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,20 |
| 2025Süper Lig | Fenerbahçe | 30 | 1.957 | 19 | 4 | Thẻ vàng: 2 | 7,21 |
| 2025UEFA Europa League | Fenerbahçe | 8 | 495 | 4 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,38 |
| 2025UEFA Champions League | Fenerbahçe | 3 | 135 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2Thẻ đỏ: 1 | 6,93 |
| 2025Türkiye Kupası | Fenerbahçe | 1 | 64 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2025Super Cup | Fenerbahçe | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Süper Lig | Fenerbahçe | 16 | 1.034 | 9 | 1 | Thẻ vàng: 3 | 7,21 |
| 2024Pro League | Al-Nassr | 10 | 763 | 6 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,37 |
| 2024AFC Champions League Elite | Al-Nassr | 4 | 360 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,63 |
| 2024UEFA Europa League | Fenerbahçe | 4 | 157 | — | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,90 |
| 2024Türkiye Kupası | Fenerbahçe | 3 | — | 3 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024King's Cup | Al-Nassr | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Super Cup | Al-Nassr | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Talisca theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Fenerbahçe | 2024 – 2026/27 | 73 | 4.406 | 41 | 6 |
| Al-Jazira | 2026 | 2 | 135 | 0 | 0 |
| Al-Nassr | 2024 | 18 | 1.123 | 8 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Talisca
- Talisca có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Pro League ghi nhận Talisca có 0 bàn qua 2 trận.
- Talisca đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Talisca đang thuộc biên chế Al-Jazira, mang áo số 94.
- Talisca bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Talisca 32 tuổi (sinh ngày 01/02/1994), cao 191 cm.
Cập nhật lần cuối: 07:48 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.