
Stipe Radić
Các thương vụ chuyển nhượng của Stipe Radić
Stipe Radić gia nhập MTK Budapest theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 07/07/2026. Lượt liền trước trong hồ sơ: Viborg sang MTK Budapest ngày 06/07/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 7/7/2026 | Viborg | MTK Budapest | Không công bố |
| 6/7/2026 | Viborg | MTK Budapest | Không công bố |
| 30/1/2024 | Zrinjski | Viborg | Không công bố |
| 4/9/2023 | Fortuna Sittard | Zrinjski | Tự do |
| 1/2/2021 | HNK Hajduk Split | Beerschot Wilrijk | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 10/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Stipe Radić
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Stipe Radić là ngày 01/02/2021, khi anh chuyển từ HNK Hajduk Split sang Beerschot Wilrijk — năm anh tròn 21 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại MTK Budapest bắt đầu ngày 07/07/2026, khi anh đến từ Viborg. Trong mùa 2026/27 tại NB I, anh có 6 lần ra sân. Trong đội hình MTK Budapest, anh khoác áo số 55.
Stipe Radić đang khoác áo đội nào?
Ở tuổi 26, Stipe Radić là cầu thủ trong danh sách đăng ký của MTK Budapest. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở NB I.
- Câu lạc bộ
- MTK Budapest
- Số áo
- 55
- Gia nhập
- 07/07/2026
Tiểu sử và thông tin cá nhân Stipe Radić
Stipe Radić là 26 tuổi đang chơi cho MTK Budapest. Số đo ghi nhận: cao 191 cm, nặng 83 kg.
- Ngày sinh
- 10/6/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Croatia
- Chiều cao
- 191 cm
- Cân nặng
- 83 kg
- Số áo
- 55
- CLB hiện tại
- MTK Budapest
Số liệu mùa 2026/27 của Stipe Radić
Sau 6 trận mùa 2026/27 tại NB I, Stipe Radić đóng góp 0 bàn. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,64.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyNB I | MTK Budapest | 6 | 446 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,64 |
| 2025DBU Pokalen | Viborg | 20 | 279 | — | — | Thẻ vàng: 0 | 6,58 |
| 2025Superliga | Viborg | 19 | 1.629 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,24 |
| 2024Superliga | Viborg | 30 | 1.578 | 3 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,11 |
| 2024DBU Pokalen | Viborg | 20 | 279 | — | — | Thẻ vàng: 0 | 6,58 |
| 2023Premijer Liga | Zrinjski | 14 | 1.190 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2023UEFA Europa Conference League | Zrinjski | 6 | 540 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | 7,05 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Stipe Radić theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| MTK Budapest | 2026/27 | 6 | 446 | 0 | 0 |
| Viborg | 2024 – 2025 | 89 | 3.765 | 4 | 0 |
| Zrinjski | 2023 | 20 | 1.730 | 0 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Stipe Radić
- Stipe Radić hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Stipe Radić hiện khoác áo MTK Budapest, mang áo số 55.
- Stipe Radić bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Stipe Radić 26 tuổi (sinh ngày 10/06/2000), cao 191 cm.
- Stipe Radić có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
- Dữ liệu mùa 2026/27 tại NB I ghi nhận Stipe Radić có 0 bàn qua 6 trận.
Cập nhật lần cuối: 06:39 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.