
Stefano Denswil
Chuyển nhượng và giá trị của Stefano Denswil
Stefano Denswil gia nhập AEL theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 16/07/2026. Lượt liền trước trong hồ sơ: Kayserispor sang AEL ngày 29/06/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 16/7/2026 | Kayserispor | AEL | Không công bố |
| 29/6/2026 | Kayserispor | AEL | Không công bố |
| 29/6/2026 | Kayserispor | Denswil Stefano | Không công bố |
| 7/8/2025 | Trabzonspor | Kayserispor | Không công bố |
| 17/6/2022 | Bologna | Trabzonspor | Tự do |
| 24/8/2021 | Bologna | Trabzonspor | Không công bố |
| 1/7/2021 | Club Brugge KV | Bologna | Trở lại sau cho mượn |
| 7/1/2021 | Bologna | Club Brugge KV | Cho mượn |
| 6/7/2019 | Club Brugge KV | Bologna | Không công bố |
| 5/1/2015 | Ajax | Club Brugge KV | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Stefano Denswil
Tiểu sử và thông tin cá nhân Stefano Denswil
Stefano Denswil là người Suriname 33 tuổi, hiện khoác áo AEL. Ở AEL, anh khoác áo số 4.
- Ngày sinh
- 7/5/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Suriname
- Chiều cao
- 188 cm
- Cân nặng
- 81 kg
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- AEL
Thống kê Stefano Denswil
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Süper Lig | Kayserispor | 31 | 2.722 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,64 |
| 2024Süper Lig | Trabzonspor | 9 | 754 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,92 |
| 2024Süper Lig | Kayserispor | 9 | 754 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,92 |
| 2024UEFA Europa League | Trabzonspor | 4 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024UEFA Europa Conference League | Trabzonspor | 2 | 210 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,55 |
| 2023Süper Lig | Trabzonspor | 25 | 2.173 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,03 |
| 2023Friendlies Clubs | Trabzonspor | 5 | 371 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Türkiye Kupası | Trabzonspor | 1 | 90 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024/25World Cup - Qualification CONCACAF | Suriname | 6 | 379 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,92 |
| 2025CONCACAF Nations League | Suriname | 3 | 19 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 3,09 |
| 2024CONCACAF Nations League | Suriname | 3 | 245 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,63 |
| 2024Friendlies | Suriname | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Stefano Denswil theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Kayserispor | 2024 – 2025 | 40 | 3.476 | 2 | 0 |
| Trabzonspor | 2023 – 2024 | 46 | 3.598 | 2 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Suriname | 2024 – 2024/25 | 13 | 643 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Stefano Denswil
- Stefano Denswil đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- AEL là CLB hiện tại của Stefano Denswil, mang áo số 4.
- Stefano Denswil bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Stefano Denswil 33 tuổi (sinh ngày 07/05/1993), cao 188 cm.
- Quốc tịch của Stefano Denswil là gì?
- Stefano Denswil có quốc tịch Suriname theo hồ sơ.
Cập nhật lần cuối: 07:46 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.