
Stefan Mitrović
Lịch sử chuyển nhượng Stefan Mitrović
Dữ liệu chuyển nhượng của Stefan Mitrović gồm 10 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Asteras Tripolis trở lại Hellas Verona sau kỳ cho mượn ngày 29/06/2026.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Hellas Verona | Vojvodina | Không công bố |
| 29/6/2026 | Asteras Tripolis | Hellas Verona | Trở lại sau cho mượn |
| 30/1/2026 | Hellas Verona | Asteras Tripolis | Cho mượn |
| 29/1/2026 | Excelsior | Hellas Verona | Trở lại sau cho mượn |
| 2/9/2025 | Hellas Verona | Excelsior | Cho mượn |
| 1/7/2025 | OH Leuven | Verona | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2025 | OH Leuven | Hellas Verona | Không công bố |
| 6/9/2024 | Verona | OH Leuven | Cho mượn |
| 1/2/2024 | FK Crvena Zvezda | Verona | Không công bố |
| 23/7/2022 | Radnicki NIS | FK Crvena Zvezda | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Stefan Mitrović
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Stefan Mitrović là ngày 23/07/2022, khi anh rời Radnicki NIS sang FK Crvena Zvezda dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 20. Chặng hiện tại gắn với Vojvodina, nơi anh đến ngày 30/06/2026 từ Hellas Verona. Ở mùa 2026 tại UEFA Europa Conference League, anh có 2 lần ra sân. Tại Vojvodina, anh khoác áo số 7.
CLB hiện tại của Stefan Mitrović
Stefan Mitrović là ai?
Stefan Mitrović là người Serbia 24 tuổi, hiện khoác áo Vojvodina. Stefan Mitrović chào đời 15/08/2002 và nay 24 tuổi.
- Ngày sinh
- 15/8/2002 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Serbia
- Chiều cao
- 181 cm
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Vojvodina
Thống kê Stefan Mitrović mùa 2026
Sau 2 trận mùa 2026 tại UEFA Europa Conference League, Stefan Mitrović đóng góp 0 bàn. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,30.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyUEFA Europa Conference League | Vojvodina | 2 | 51 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,30 |
| 2026/27Super Liga | Vojvodina | 2 | 37 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,20 |
| 2025Super League 1 | Asteras Tripolis | 8 | 356 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,43 |
| 2025Serie A | Hellas Verona | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Jupiler Pro League | OH Leuven | 28 | 1.507 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,69 |
| 2024Cup | OH Leuven | 28 | 1.507 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,69 |
| 2024Serie A | Hellas Verona | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Coppa Italia | Hellas Verona | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA U21 Championship - Qualification | U21 Serbia | 7 | 616 | 2 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025/26World Cup - Qualification Europe | Serbia | 4 | 168 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,53 |
| 2024UEFA Nations League | Serbia | 4 | 126 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,78 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Stefan Mitrović theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Vojvodina | 2026 – 2026/27 | 4 | 88 | 1 | 0 |
| Asteras Tripolis | 2025 | 8 | 356 | 0 | 0 |
| Hellas Verona | 2024 – 2025 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| OH Leuven | 2024 | 56 | 3.014 | 4 | 2 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| U21 Serbia | 2025 | 7 | 616 | 2 | — |
| Serbia | 2025/26 – 2024 | 8 | 294 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Stefan Mitrović
- Stefan Mitrović có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại UEFA Europa Conference League, Stefan Mitrović ghi 0 bàn sau 2 trận.
- Stefan Mitrović đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Stefan Mitrović đang thuộc biên chế Vojvodina, mang áo số 7.
- Stefan Mitrović bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Stefan Mitrović 24 tuổi (sinh ngày 15/08/2002), cao 181 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:38 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.