
Shoji Toyama
Chuyển nhượng và giá trị của Shoji Toyama
Shoji Toyama gia nhập Consadole Sapporo theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 30/06/2026. Lượt liền trước trong hồ sơ: Tokyo Verdy trở lại Gamba Osaka sau kỳ cho mượn ngày 30/01/2026.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Gamba Osaka | Consadole Sapporo | Không công bố |
| 30/1/2026 | Tokyo Verdy | Gamba Osaka | Trở lại sau cho mượn |
| 12/8/2025 | Gamba Osaka | Tokyo Verdy | Cho mượn |
| 11/8/2025 | Gamba Osaka | Tokyo Verdy | Cho mượn |
| 1/2/2025 | Roasso Kumamoto | Gamba Osaka | Trở lại sau cho mượn |
| 30/1/2025 | Roasso Kumamoto | Gamba Osaka | Không công bố |
| 9/7/2024 | Gamba Osaka | Roasso Kumamoto | Cho mượn |
| 1/8/2023 | Mito Hollyhock | Gamba Osaka | Không công bố |
| 1/2/2022 | Ehime FC | Mito Hollyhock | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Shoji Toyama thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 24, Shoji Toyama là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Consadole Sapporo. Anh cập bến Consadole Sapporo từ 30/06/2026.
- Câu lạc bộ
- Consadole Sapporo
- Số áo
- 38
- Gia nhập
- 30/06/2026
Thông tin tiểu sử Shoji Toyama
Shoji Toyama mang áo số 38 của Consadole Sapporo và chơi ở vị trí cầu thủ. Shoji Toyama chào đời 21/09/2002 và nay 24 tuổi.
- Ngày sinh
- 21/9/2002 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 178 cm
- Cân nặng
- 70 kg
- Số áo
- 38
- CLB hiện tại
- Consadole Sapporo
Thống kê Shoji Toyama
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026J1 League | Gamba Osaka | 6 | 147 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,57 |
| 2025J1 League | Tokyo Verdy | 9 | 280 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,49 |
| 2025J1 League | Gamba Osaka | 5 | 92 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,63 |
| 2025J-League Cup | Gamba Osaka | 1 | 74 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025AFC Champions League Two | Gamba Osaka | 1 | 14 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2024J1 League | Gamba Osaka | 9 | 164 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,64 |
| 2024J-League Cup | Gamba Osaka | 1 | 80 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Shoji Toyama theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Gamba Osaka | 2024 – 2026 | 23 | 571 | 2 | 0 |
| Tokyo Verdy | 2025 | 9 | 280 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Shoji Toyama
- Shoji Toyama hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Shoji Toyama đang thuộc biên chế Consadole Sapporo, mang áo số 38.
- Shoji Toyama bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Shoji Toyama 24 tuổi (sinh ngày 21/09/2002), cao 178 cm.
- Shoji Toyama mang quốc tịch nào?
- Shoji Toyama có quốc tịch Nhật Bản theo hồ sơ.
Cập nhật lần cuối: 00:28 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.