Roasso Kumamoto
Nhật Bản
Thứ hạng hiện tại Bảng J3 League
Roasso Kumamoto đang xếp thứ 9 trên tổng 20 đội, với 14 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 5
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Roasso Kumamoto
Sân nhà của Roasso Kumamoto, đội bóng Nhật Bản, là Egao Kenko Stadium. Sức chứa của Egao Kenko Stadium là 30.504 chỗ. Đội thường được gọi ngắn là KUM.
Roasso Kumamoto trên bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải ghi tên Roasso Kumamoto ở vị trí thứ 5. Nhịp lấy điểm đang là 1,5 điểm một trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 8 thắng, 2 hoà và 8 thua.
Kết quả các trận gần nhất của Roasso Kumamoto
Trận gần nhất, Roasso Kumamoto thua Ehime FC 0-2 trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2. Cán cân của loạt trận này là 3 bàn thắng so với 4 bàn thua.
Vị trí Roasso Kumamoto so với phần còn lại của bảng
Roasso Kumamoto và Gainare Tottori đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Ngôi đầu của Tegevajaro Miyazaki còn xa 20 điểm. Renofa Yamaguchi đang hơn đội 2 điểm.
Khác biệt sân bãi của Roasso Kumamoto
Thành tích hai sân của Roasso Kumamoto là 4 trận thắng sân nhà so với 5 trận thắng sân khách. Sân nhà đội ghi 11 bàn và nhận 13 bàn. Sân khách đội ghi 10 bàn và nhận 10 bàn.
Sức mạnh ghi bàn của Roasso Kumamoto
Hàng thủ Roasso Kumamoto đứng thứ 5, trung bình nhận 1,1 bàn mỗi trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 5. Khung thành đội đứng thứ 5 về độ an toàn trong nhóm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Shibuki Sato | Thủ môn | Nhật Bản |
| 2 | Kohei Kuroki | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 3 | Ryotaro Onishi | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 4 | Rei Yakushida | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 5 | Keita Kobayashi | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 7 | Koya Fujii | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 9 | Bae Jeong-Min | Tiền đạo | Hàn Quốc |
| 10 | Y. Katori | Tiền đạo | |
| 11 | Rearu Watanabe | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 13 | Akira Iihoshi | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 14 | Ora Ishihara | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 15 | Shohei Mishima | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 17 | Sota Nagai | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 19 | Izumi Miyata | Tiền đạo | |
| 21 | Haruki Nishimura | Thủ môn | Nhật Bản |
| 22 | Eitaro Matsuda | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 23 | Yuya Sato | Thủ môn | Nhật Bản |
| 24 | Ri Thae-Ha | Hậu vệ | Triều Tiên |
| 25 | K. Nasu | Tiền vệ | |
| 26 | Shumpei Toda | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 27 | Keita Negishi | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 29 | N. Mishina | Tiền vệ | |
| 30 | Shia Nagashima | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 33 | S. Kimura | Hậu vệ | |
| 34 | Masato Handai | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 34 | Toya Nakajima | Tiền vệ | |
| 37 | Hideatsu Ozawa | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 39 | Ryotaro Ishida | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 41 | Yuki Omoto | Hậu vệ | Nhật Bản |