
Sandy Walsh
Sandy Walsh từng chuyển tới đâu?
Sandy Walsh gia nhập Persib Bandung theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 06/07/2026. Lượt liền trước trong hồ sơ: Yokohama F. Marinos sang Buriram United ngày 15/08/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 6/7/2026 | Buriram United | Persib Bandung | Không công bố |
| 15/8/2025 | Yokohama F. Marinos | Buriram United | Không công bố |
| 13/8/2025 | Yokohama F. Marinos | Buriram United | Không công bố |
| 9/2/2025 | KV Mechelen | Yokohama F. Marinos | Không công bố |
| 30/10/2020 | Zulte Waregem | KV Mechelen | Tự do |
| 1/7/2017 | Genk | Zulte Waregem | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 10/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sandy Walsh đang khoác áo đội nào?
Sandy Walsh đang khoác áo Persib Bandung, gia nhập ngày 06/07/2026. Trong đội, anh nhận áo số 6.
- Câu lạc bộ
- Persib Bandung
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 06/07/2026
Tiểu sử Sandy Walsh
Sandy Walsh mang áo số 6 của Persib Bandung và chơi ở vị trí cầu thủ. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Indonesia.
- Ngày sinh
- 14/3/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Indonesia
- Chiều cao
- 183 cm
- Cân nặng
- 77 kg
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- Persib Bandung
Thống kê Sandy Walsh
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Thai League 1 | Buriram United | 19 | 620 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 2 | 6,75 |
| 2025J1 League | Yokohama F. Marinos | 8 | 509 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,75 |
| 2025AFC Champions League Elite | Buriram United | 8 | 377 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 4 | 6,63 |
| 2024Cup | KV Mechelen | 25 | 2.093 | 2 | 3 | Thẻ vàng: 3 | 6,65 |
| 2024Jupiler Pro League | KV Mechelen | 18 | 203 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,82 |
| 2024AFC Champions League Elite | Yokohama F. Marinos | 3 | 270 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,13 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup - Qualification Asia | Indonesia | 11 | 448 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,49 |
| 2025Friendlies | Indonesia | 25 | 2.093 | 2 | 3 | Thẻ vàng: 3 | 6,65 |
| 2024Friendlies | Indonesia | 2 | 93 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Sandy Walsh theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Buriram United | 2025 | 27 | 997 | 1 | 2 |
| Yokohama F. Marinos | 2024 – 2025 | 11 | 779 | 0 | 1 |
| KV Mechelen | 2024 | 43 | 2.296 | 2 | 3 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Indonesia | 2024 – 2026 | 38 | 2.634 | 2 | 3 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Sandy Walsh
- Sandy Walsh đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Sandy Walsh hiện khoác áo Persib Bandung, mang áo số 6.
- Sandy Walsh bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Sandy Walsh 31 tuổi (sinh ngày 14/03/1995), cao 183 cm.
- Sandy Walsh là người nước nào?
- Sandy Walsh có quốc tịch Indonesia theo hồ sơ.
Cập nhật lần cuối: 00:37 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.