
Samúel Kári Friðjónsson
Tiền vệ trung tâm ·
Valur Reykjavík
Chuyển nhượng và giá trị của Samúel Kári Friðjónsson
Giá trị chuyển nhượng của Samúel Kári Friðjónsson được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 315 nghìn EUR khi đang ở Valur Reykjavík (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới SC Paderborn 07, 400 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 15/8/2011 | — | Keflavík IF | Không công bố |
| 21/7/2016 | Reading U21 | Vålerenga IF | Tự do |
| 30/1/2019 | Vålerenga IF | Viking FK | Cho mượn |
| 31/12/2019 | Viking FK | Vålerenga IF | Trở lại sau cho mượn |
| 18/1/2020 | Vålerenga IF | SC Paderborn 07 | 400 nghìn EUR |
| 5/10/2020 | SC Paderborn 07 | Viking FK | Tự do |
| 30/8/2022 | Viking FK | APS Atromitos Athinon | Tự do |
| 1/7/2024 | APS Atromitos Athinon | No team | Không công bố |
| 6/2/2025 | No team | Stjarnan Garðabær | Không công bố |
| 23/4/2026 | Stjarnan Garðabær | Valur Reykjavík | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 28/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Samúel Kári Friðjónsson qua từng mùa
Số liệu theo mùa của Samúel Kári Friðjónsson bắt đầu từ mùa 2017 cùng Vålerenga IF, năm anh bước sang tuổi 21. Cộng các giải, hồ sơ ghi 4 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Valur Reykjavík. Trong đội hình Valur Reykjavík, anh khoác áo số 7, có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2028.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 15/08/2011, khi anh gia nhập Keflavík IF, năm anh bước sang tuổi 15. Vålerenga IF đón anh ngày 21/07/2016 từ Reading U21 dưới dạng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 3 bàn cùng 2 kiến tạo sau 40 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Ở mùa 2017 tại VĐQG Na Uy, anh đóng góp 2 bàn. Viking FK đón anh ngày 30/01/2019 từ Vålerenga IF theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 10 bàn cùng 3 kiến tạo sau 85 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Anh cập bến SC Paderborn 07 ngày 18/01/2020 từ Vålerenga IF theo mức phí 400 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 11 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2021 tại VĐQG Na Uy ở Viking FK là mùa cao nhất trong dữ liệu với 5 bàn cùng 2 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 25 tuổi. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 16 bàn và 5 kiến tạo. Tổng cộng anh có 197 lần có tên trong danh sách thi đấu.
CLB hiện tại của Samúel Kári Friðjónsson
Samúel Kári Friðjónsson đã ra sân 2 trận cho Valur Reykjavík ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Dữ liệu ghi nhận anh đến Valur Reykjavík ngày 23/04/2026.
- Câu lạc bộ
- Valur Reykjavík
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 23/04/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Thông tin tiểu sử Samúel Kári Friðjónsson
Samúel Kári Friðjónsson là tiền vệ người Iceland 30 tuổi, hiện khoác áo Valur Reykjavík. Samúel Kári Friðjónsson chào đời 22/02/1996 và nay 30 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 22/2/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Iceland
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Valur Reykjavík
- Hợp đồng đến
- 31/12/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Samúel Kári Friðjónsson thi đấu ra sao mùa 26/27?
2 trận mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu mang về cho Samúel Kári Friðjónsson 0 bàn sau 180 phút. Trung bình anh thi đấu 90 phút mỗi trận ở mùa này.
- 2 Trận
- 180 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,00 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Samúel Kári Friðjónsson
Samúel Kári Friðjónsson có 180 phút thi đấu ở 2 trận ra sân gần nhất. Trung bình các trận đó, anh đạt 7,00 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 13-08 | FC Nordsjælland | 5–0 | 90 | 0/0 | 6,8 |
| 06-08 | FC Nordsjælland | 0–2 | 90 | 0/0 | 7,2 |
| 30-07 | HŠK Zrinjski Mostar | 2–2 | Không vào sân | — | — |
| 23-07 | HŠK Zrinjski Mostar | 1–0 | Không vào sân | — | — |
Hành trình sự nghiệp của Samúel Kári Friðjónsson
Theo thống kê từng mùa, Samúel Kári Friðjónsson ghi 16 bàn qua 197 lần có tên trong danh sách thi đấu. 43% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Viking FK.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| APS Atromitos Athinon | 22/23 | VĐQG Hy Lạp | 30 | 1213 | 2 | 0 | 6,63 |
| APS Atromitos Athinon | 23/24 | VĐQG Hy Lạp | 27 | 882 | 1 | 0 | 6,53 |
| SC Paderborn 07 | 19/20 | Bundesliga | 11 | 190 | 0 | 0 | 6,68 |
| Iceland | 2018 | World Cup 2026 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Viking FK | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Valur Reykjavík | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 180 | 0 | 0 | 7,00 |
| Iceland | 18/19 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Iceland | 20/21 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Iceland | 2018 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Iceland | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vålerenga IF | 2017 | VĐQG Na Uy | 15 | 581 | 2 | 0 | 6,75 |
| Vålerenga IF | 2018 | VĐQG Na Uy | 25 | 972 | 1 | 2 | 6,96 |
| Viking FK | 2019 | VĐQG Na Uy | 28 | 2268 | 3 | 1 | 7,01 |
| Viking FK | 2020 | VĐQG Na Uy | 9 | 311 | 1 | 0 | 6,85 |
| Viking FK | 2021 | VĐQG Na Uy | 25 | 1504 | 5 | 2 | 6,94 |
| Viking FK | 2022 | VĐQG Na Uy | 17 | 988 | 1 | 0 | 6,86 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Samúel Kári Friðjónsson
- Thành tích ghi bàn của Samúel Kári Friðjónsson mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu ghi nhận Samúel Kári Friðjónsson có 0 bàn qua 2 trận.
- Samúel Kári Friðjónsson đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Samúel Kári Friðjónsson hiện khoác áo Valur Reykjavík, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Samúel Kári Friðjónsson bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Samúel Kári Friðjónsson 30 tuổi (sinh ngày 22/02/1996), cao 186 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu Valur Reykjavík
Cập nhật lần cuối: 09:59 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.