
Samsondin Ouro
CLB hiện tại của Samsondin Ouro
Ở tuổi 26, Samsondin Ouro là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Dunajska Streda. Dữ liệu ghi nhận anh đến Dunajska Streda ngày 31/08/2025. Dunajska Streda hiện thi đấu tại Super Liga theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Dunajska Streda
- Số áo
- 44
- Gia nhập
- 31/08/2025
Samsondin Ouro thi đấu ra sao mùa 2025?
Ở mùa 2025 tại Super Liga, Samsondin Ouro ra sân 24 trận, ghi 1 bàn và 4 kiến tạo. Thời lượng trung bình mỗi trận là 52 phút. Anh nhận 2 thẻ vàng và 1 thẻ đỏ trong mùa.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026UEFA Europa Conference League | Dunajska Streda | 4 | 158 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,75 |
| 2025Mùa nàySuper Liga | Dunajska Streda | 24 | 1.259 | 1 | 4 | Thẻ vàng: 2Thẻ đỏ: 1 | 7,13 |
| 2025UEFA Europa Conference League | Gyori ETO FC | 3 | 175 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,25 |
| 2024Magyar Kupa | Gyori ETO FC | 1 | 46 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Africa Cup of Nations - Qualification | Togo | 2 | 62 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,47 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Samsondin Ouro: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 02/03/2000, Samsondin Ouro là cầu thủ và hiện thuộc Dunajska Streda. Anh mang áo số 44 tại Dunajska Streda. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Togo.
- Ngày sinh
- 2/3/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Togo
- Chiều cao
- 183 cm
- Số áo
- 44
- CLB hiện tại
- Dunajska Streda
Câu chuyện sự nghiệp Samsondin Ouro
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Samsondin Ouro là ngày 31/08/2022, khi anh rời Mura sang Radomlje — năm anh tròn 22 tuổi. Anh đến Dunajska Streda ngày 31/08/2025 từ Gyori ETO FC. Dữ liệu mùa 2025 tại Super Liga ghi nhận anh có 24 lần ra sân, ghi 1 bàn. Tại Dunajska Streda, anh mang áo số 44.
Chuyển nhượng và giá trị của Samsondin Ouro
Hồ sơ ghi nhận 4 lần chuyển nhượng của Samsondin Ouro, gần nhất là từ Gyori ETO FC sang Dunajska Streda ngày 31/08/2025, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 4 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/8/2025 | Gyori ETO FC | Dunajska Streda | Không công bố |
| 29/8/2024 | Al-Adalah | Gyori ETO FC | Tự do |
| 29/7/2023 | Mura | Al-Adalah | Tự do |
| 31/8/2022 | Mura | Radomlje | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Samsondin Ouro theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Dunajska Streda | 2025 – 2026 | 28 | 1.417 | 1 | 4 |
| Gyori ETO FC | 2024 – 2025 | 4 | 221 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Togo | 2026/27 | 2 | 62 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Samsondin Ouro
- Thành tích ghi bàn của Samsondin Ouro mùa 2025 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2025 tại Super Liga ghi nhận Samsondin Ouro có 1 bàn qua 24 trận và có 4 kiến tạo.
- Samsondin Ouro đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Samsondin Ouro đang thuộc biên chế Dunajska Streda, mang áo số 44.
- Samsondin Ouro bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Samsondin Ouro 26 tuổi (sinh ngày 02/03/2000), cao 183 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:34 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.