DAC 1904
Slovakia
Thứ hạng hiện tại Bảng Super Liga
DAC 1904 đang xếp thứ 1 trên tổng 12 đội, với 23 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 2
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 28
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- +23
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Dunajska Streda
Sau 9 vòng, Dunajska Streda giữ ngôi đầu bảng. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,6 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 7 thắng, 2 hoà và chưa thua trận nào.
Hàng công và hàng thủ Dunajska Streda
Cán cân bàn thắng bại của Dunajska Streda đang là +23. Ở chiều phòng ngự, đội đứng đầu. Không đội nào trong nhóm ghi nhiều bàn hơn.
Phong độ gần đây của Dunajska Streda
Dunajska Streda khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Zemplín Michalovce 3-0, thắng Puskás Akadémia 2-1 và hoà Spartak Trnava 2-2. Loạt 6 trận vừa qua để lại 15 bàn ghi được và 7 bàn phải nhận. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Khác biệt sân bãi của Dunajska Streda
Thành tích hai sân của Dunajska Streda là 3 trận thắng sân nhà so với 4 trận thắng sân khách. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá. Điều đáng chú ý là đội ghi bàn nhiều hơn khi làm khách: 3,4 bàn mỗi trận, so với 2,8 bàn trên sân nhà.
Hồ sơ đội bóng Dunajska Streda
Dunajska Streda lấy MOL Aréna ở Dunajská Streda làm sân nhà. Đội thường được gọi ngắn là STR. MOL Aréna có 12.700 chỗ ngồi.
Dunajska Streda hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Dunajska Streda đang hơn Spartak Trnava 2 điểm.
Dunajska Streda đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Ngày 18/10/2026, Dunajska Streda làm khách của Žilina, bóng lăn lúc 23h00 giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Žilina có 2 thắng, 2 hoà, 1 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 3 với 21 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Daniel Tóth | Tiền vệ | Hungary |
| - | Nino Žiga | Tiền đạo | Slovakia |
| 1 | Leandro Filipe | Thủ môn | Brazil |
| 7 | Uroš Kabić | Tiền vệ | Serbia |
| 9 | Andreas Gruber | Tiền đạo | Áo |
| 10 | Ammar Ramadan | Tiền vệ | Syria |
| 11 | Artem Tyshchuk | Tiền đạo | Ukraine |
| 11 | Abdoulaye Gueye | Tiền đạo | Senegal |
| 15 | Denis Valko | Tiền đạo | Slovakia |
| 16 | Pavol Šafranko | Tiền đạo | Slovakia |
| 17 | Julien Eymard Bationo | Tiền vệ | Burkina Faso |
| 18 | Simen Juklerød | Hậu vệ | Na Uy |
| 19 | Alioune Sylla | Tiền vệ | Senegal |
| 21 | Phillip Zivanovic | Thủ môn | Áo |
| 22 | Tsotne Kapanadze | Hậu vệ | Georgia |
| 23 | Žan Trontelj | Tiền vệ | Slovenia |
| 26 | Filip Blažek | Hậu vệ | Slovakia |
| 27 | Fallou Diongue | Tiền vệ | Senegal |
| 29 | Giorgi Gagua | Tiền đạo | Georgia |
| 30 | Prince Owusu | Tiền vệ | Ghana |
| 30 | Vasilios Kaltsas | Thủ môn | Hy Lạp |
| 31 | Aljaž Ivačič | Thủ môn | Slovenia |
| 33 | Taras Kacharaba | Hậu vệ | Ukraine |
| 34 | Tomas Sallai | Hậu vệ | |
| 36 | Nathan Udvaros | Tiền vệ | Slovakia |
| 38 | Martin Jenčuš | Tiền vệ | Slovakia |
| 39 | Adam Labo | Tiền vệ | Slovakia |
| 40 | Bálint Csóka | Tiền đạo | Slovakia |
| 42 | Zoran Záhradník | Tiền đạo | Slovakia |
| 44 | Samsondin Ouro | Tiền vệ | Togo |
| 46 | Matej Trusa | Tiền đạo | Slovakia |
| 47 | Adam Lami | Hậu vệ | Slovakia |
| 48 | Jakub Majer | Hậu vệ | Slovakia |
| 48 | Joseph Pacheco | Hậu vệ | Panama |
| 49 | Rhyan Modesto | Hậu vệ | Brazil |
| 68 | Máté Tuboly | Tiền vệ | Hungary |
| 81 | Klemen Nemanič | Hậu vệ | Slovenia |
| 90 | Attila Németh | Thủ môn | Slovakia |