
Sallah Moussaddaq Kerboub
Sallah Moussaddaq Kerboub từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Sallah Moussaddaq Kerboub là từ Zamalek SC sang Wydad AC ngày 08/01/2026, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ CR Khemis Zemamra sang Zamalek SC ngày 05/02/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 8/1/2026 | Zamalek SC | Wydad AC | Không công bố |
| 5/2/2025 | CR Khemis Zemamra | Zamalek SC | Không công bố |
| 5/2/2025 | Renaissance Zemamra | Zamalek SC | Không công bố |
| 22/8/2024 | FUS Rabat | CR Khemis Zemamra | Tự do |
| 28/1/2023 | Hassania Agadir | FUS Rabat | Không công bố |
| 1/7/2019 | Blanc Mesnil | Saint-Leu | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sallah Moussaddaq Kerboub: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Sallah Moussaddaq Kerboub là ngày 01/07/2019, khi anh từ Blanc Mesnil chuyển tới Saint-Leu — năm anh bước sang tuổi 21. Giai đoạn đang diễn ra tại Wydad AC bắt đầu ngày 08/01/2026, khi anh đến từ Zamalek SC. Trong mùa 2025 tại CAF Confederation Cup, anh có 3 lần ra sân. Tại Wydad AC, anh mang áo số 13.
Sallah Moussaddaq Kerboub thuộc biên chế CLB nào?
Thông tin tiểu sử Sallah Moussaddaq Kerboub
Sallah Moussaddaq Kerboub mang áo số 13 của Wydad AC và chơi ở vị trí cầu thủ. Ngày sinh trong hồ sơ là 23/03/1998 — năm nay 28 tuổi.
- Ngày sinh
- 23/3/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 187 cm
- Số áo
- 13
- CLB hiện tại
- Wydad AC
Thống kê Sallah Moussaddaq Kerboub mùa 2025
Thống kê mùa 2025 tại CAF Confederation Cup của Sallah Moussaddaq Kerboub: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,90.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Premier League | Zamalek SC | 4 | 150 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,03 |
| 2025Mùa nàyCAF Confederation Cup | Wydad AC | 3 | 239 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2024Botola Pro | CR Khemis Zemamra | 17 | 1.409 | 2 | — | Thẻ vàng: 4 | — |
| 2024CAF Confederation Cup | Zamalek SC | 9 | 495 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,97 |
| 2024Premier League | Zamalek SC | 9 | 495 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,97 |
| 2024Cup | Zamalek SC | 2 | 146 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Sallah Moussaddaq Kerboub theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Zamalek SC | 2024 – 2025 | 24 | 1.286 | 0 | 0 |
| Wydad AC | 2025 | 3 | 239 | 0 | 0 |
| CR Khemis Zemamra | 2024 | 17 | 1.409 | 2 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Sallah Moussaddaq Kerboub
- Thành tích ghi bàn của Sallah Moussaddaq Kerboub mùa 2025 ra sao?
- Sallah Moussaddaq Kerboub ra sân 3 trận mùa 2025 tại CAF Confederation Cup và ghi 0 bàn.
- Sallah Moussaddaq Kerboub hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Sallah Moussaddaq Kerboub hiện khoác áo Wydad AC, mang áo số 13.
- Sallah Moussaddaq Kerboub bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Sallah Moussaddaq Kerboub 28 tuổi (sinh ngày 23/03/1998), cao 187 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:32 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.