FUS Rabat
Morocco
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Faraji Karmoune | Hậu vệ | Morocco |
| 3 | Amine El Msane | Hậu vệ | Morocco |
| 3 | A. Lemsen | Hậu vệ | |
| 4 | Yassine Amhih | Hậu vệ | Morocco |
| 5 | Anas Serrhat | Tiền vệ | Morocco |
| 6 | Issam Naji | Tiền vệ | Morocco |
| 7 | Chouaib Faidi | Tiền vệ | Morocco |
| 8 | Abdessamad Maher | Tiền vệ | Morocco |
| 9 | Mountassir Lahtimi | Tiền đạo | Morocco |
| 10 | Hilal Ferdaoussi | Tiền vệ | Morocco |
| 11 | Lamine Diakité | Tiền đạo | Bờ Biển Ngà |
| 13 | Mehdi Bellarabi | Thủ môn | Morocco |
| 14 | Amine Souane | Tiền vệ | Morocco |
| 15 | Amine Farhane | Hậu vệ | Morocco |
| 16 | Anas El Makkaoui | Tiền vệ | Morocco |
| 17 | Mohamed Bakhkhach | Tiền vệ | Morocco |
| 18 | Ismail Moutaraji | Tiền vệ | Morocco |
| 19 | Abdsselam Lachhab | Tiền vệ | Morocco |
| 20 | Ayman Echchennikh | Tiền vệ | |
| 21 | Anderson Cruz | Tiền vệ | Angola |
| 22 | M. Ferhane | Tiền đạo | |
| 25 | W. El Hani | Hậu vệ | |
| 26 | Oussama Raoui | Hậu vệ | Morocco |
| 27 | Hamza Moujahid | Tiền vệ | Morocco |
| 28 | Déo Gracias Maurile Gloire Bassinga | Tiền đạo | Cộng hòa Congo |
| 30 | Alí El Harrak | Tiền vệ | Morocco |
| 31 | Fernando Data Chamboco | Hậu vệ | Mozambique |
| 34 | A. Zine | Hậu vệ | |
| 36 | M. El Meskini | Hậu vệ | |
| 42 | H. Bouhaddi | Hậu vệ | |
| 47 | Oussama Soukhane | Hậu vệ | Morocco |
| 49 | Soufiane Tazi | Tiền vệ | Morocco |
| 66 | A. Gitego | Tiền đạo | |
| 97 | Ayoub Lakred | Thủ môn | Morocco |
| 99 | H. Lizoul | Thủ môn |