
Saied Farhi
Saied Farhi chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Saied Farhi gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Maccabi Tel Aviv sang Colorado Rapids ngày 30/08/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/8/2026 | Maccabi Tel Aviv | Colorado Rapids | Không công bố |
| 30/8/2026 | Maccabi Tel Aviv | Colorado Rapids | Không công bố |
| 1/7/2025 | Maccabi Bnei Raina | Maccabi Tel Aviv | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2025 | Maccabi Bnei Raina | Maccabi Tel Aviv | Không công bố |
| 7/8/2024 | Maccabi Tel Aviv | Maccabi Bnei Raina | Cho mượn |
| 1/7/2024 | Kafr Qasim | Maccabi Tel Aviv | Trở lại sau cho mượn |
| 8/2/2024 | Maccabi Tel Aviv | Kafr Qasim | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Saied Farhi: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Saied Farhi là ngày 08/02/2024, khi anh được Maccabi Tel Aviv cho Kafr Qasim mượn — năm anh bước sang tuổi 18. Chặng hiện tại gắn với Colorado Rapids, nơi anh đến ngày 31/08/2026 từ Maccabi Tel Aviv. Ở mùa 2026 tại Major League Soccer, anh có 2 lần ra sân. Tại Colorado Rapids, anh mang áo số 9.
CLB hiện tại của Saied Farhi
Saied Farhi thi đấu cho Colorado Rapids tại Major League Soccer theo dữ liệu mùa gần nhất. Ngày chuyển đến Colorado Rapids trong hồ sơ là 31/08/2026.
- Câu lạc bộ
- Colorado Rapids
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 31/08/2026
Tiểu sử và thông tin cá nhân Saied Farhi
Ở tuổi 20, Saied Farhi đang là cầu thủ trong đội hình Colorado Rapids. Anh mang áo số 9 tại Colorado Rapids.
- Ngày sinh
- 1/5/2006 (20 tuổi)
- Quốc tịch
- Israel
- Chiều cao
- 184 cm
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Colorado Rapids
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Saied Farhi
Ở mùa 2026 tại Major League Soccer, Saied Farhi ra sân 2 trận, ghi 0 bàn. Trung bình anh thi đấu 50 phút mỗi trận ở mùa này.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyMajor League Soccer | Colorado Rapids | 2 | 99 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,55 |
| 2026UEFA Europa Conference League | Maccabi Tel Aviv | 1 | 34 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
| 2025Ligat Ha'al | Maccabi Tel Aviv | 31 | 1.434 | 6 | 1 | Thẻ vàng: 6 | 6,76 |
| 2025UEFA Europa League | Maccabi Tel Aviv | 6 | 325 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,82 |
| 2024Ligat Ha'al | Maccabi Bnei Raina | 32 | 1.762 | 4 | — | Thẻ vàng: 6 | — |
| 2024State Cup | Maccabi Bnei Raina | 4 | 330 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Toto Cup Ligat Al | Maccabi Bnei Raina | 2 | 124 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024UEFA Champions League | Maccabi Tel Aviv | 1 | 9 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Liga Leumit | Kafr Qasim | 13 | 634 | 4 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA U21 Championship - Qualification | U21 Israel | 2 | 125 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Saied Farhi theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Maccabi Tel Aviv | 2024 – 2026 | 39 | 1.802 | 7 | 1 |
| Colorado Rapids | 2026 | 2 | 99 | 0 | 0 |
| Maccabi Bnei Raina | 2024 | 38 | 2.216 | 6 | — |
| Kafr Qasim | 2023 | 13 | 634 | 4 | — |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| U21 Israel | 2025 | 2 | 125 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Saied Farhi
- Saied Farhi đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Colorado Rapids là CLB hiện tại của Saied Farhi, mang áo số 9.
- Saied Farhi bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Saied Farhi 20 tuổi (sinh ngày 01/05/2006), cao 184 cm.
- Saied Farhi có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Major League Soccer, Saied Farhi ghi 0 bàn sau 2 trận.
Cập nhật lần cuối: 01:22 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.