
S. Lucumí
S. Lucumí từng chuyển tới đâu?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, S. Lucumí rời Deportes Tolima để tới LD Alajuelense (02/02/2025). Tổng cộng có 7 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 2/2/2025 | Deportes Tolima | LD Alajuelense | Không công bố |
| 31/1/2025 | Deportes Tolima | LD Alajuelense | Không công bố |
| 19/1/2022 | America de Cali | Deportes Tolima | Không công bố |
| 18/2/2021 | Elche | America de Cali | Không công bố |
| 10/7/2019 | Atletico Nacional | Club Queretaro | Không công bố |
| 26/7/2017 | America de Cali | Atletico Nacional | Không công bố |
| 1/1/2014 | Depor FC | America de Cali | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 11/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp S. Lucumí
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của S. Lucumí là ngày 01/01/2014, khi anh chuyển từ Depor FC sang America de Cali — năm anh tròn 19 tuổi. Chặng hiện tại gắn với LD Alajuelense, nơi anh đến ngày 02/02/2025 từ Deportes Tolima. Ở mùa 2025 tại CONCACAF Champions League, anh có 2 lần ra sân. Trong đội hình LD Alajuelense, anh khoác áo số 33.
S. Lucumí đang khoác áo đội nào?
S. Lucumí đã ra sân 2 trận cho LD Alajuelense ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở CONCACAF Champions League.
- Câu lạc bộ
- LD Alajuelense
- Số áo
- 33
- Gia nhập
- 02/02/2025
Thông tin tiểu sử S. Lucumí
Sinh ngày 08/04/1995, S. Lucumí là cầu thủ và hiện thuộc LD Alajuelense. Số đo ghi nhận: cao 178 cm, nặng 63 kg.
- Ngày sinh
- 8/4/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Colombia
- Chiều cao
- 178 cm
- Cân nặng
- 63 kg
- Số áo
- 33
- CLB hiện tại
- LD Alajuelense
Thống kê S. Lucumí mùa 2025
Ở mùa 2025 tại CONCACAF Champions League, S. Lucumí ra sân 2 trận, ghi 0 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 80 phút trên sân.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàyCONCACAF Champions League | LD Alajuelense | 2 | 160 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,55 |
| 2024Primera A | Deportes Tolima | 29 | 1.753 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 5 | 6,74 |
| 2024Primera División | LD Alajuelense | 19 | 1.314 | 2 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2024CONMEBOL Sudamericana | Deportes Tolima | 1 | 44 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | 6,00 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp S. Lucumí theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| LD Alajuelense | 2024 – 2025 | 21 | 1.474 | 2 | 0 |
| Deportes Tolima | 2024 | 30 | 1.797 | 2 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về S. Lucumí
- S. Lucumí đang khoác áo đội bóng nào?
- LD Alajuelense là CLB hiện tại của S. Lucumí, mang áo số 33.
- S. Lucumí bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- S. Lucumí 31 tuổi (sinh ngày 08/04/1995), cao 178 cm.
- Thành tích ghi bàn của S. Lucumí mùa 2025 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2025 tại CONCACAF Champions League ghi nhận S. Lucumí có 0 bàn qua 2 trận.
Cập nhật lần cuối: 09:43 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.