
Ryuta Koike
Chỉ số mùa 2026 của Ryuta Koike
Thống kê mùa 2026 tại J1 League của Ryuta Koike: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Anh được chấm trung bình 6,69 điểm mỗi trận. Thời lượng trung bình mỗi trận là 42 phút.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyJ1 League | Kashima | 7 | 296 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,69 |
| 2026/27AFC Champions League Elite | Kashima | 1 | 6 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,56 |
| 2025J1 League | Kashima | 29 | 2.344 | 1 | 3 | Thẻ vàng: 2 | 6,90 |
| 2025J-League Cup | Kashima | 2 | 39 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024J1 League | Yokohama F. Marinos | 7 | 396 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,01 |
| 2024AFC Champions League Elite | Yokohama F. Marinos | 4 | 268 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 7,00 |
| 2024Emperor Cup | Yokohama F. Marinos | 2 | 105 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024J-League Cup | Yokohama F. Marinos | 2 | 59 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Ryuta Koike là ai?
Ở tuổi 31, Ryuta Koike đang là cầu thủ trong đội hình Kashima. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Nhật Bản. Ryuta Koike chào đời 29/08/1995 và nay 31 tuổi.
- Ngày sinh
- 29/8/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 170 cm
- Cân nặng
- 65 kg
- Số áo
- 25
- CLB hiện tại
- Kashima
Ryuta Koike đang khoác áo đội nào?
Câu chuyện sự nghiệp Ryuta Koike
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Ryuta Koike là ngày 01/01/2017, khi anh từ Renofa Yamaguchi chuyển tới Kashiwa Reysol — năm anh tròn 22 tuổi. Anh đến Kashima ngày 20/01/2025 từ Yokohama F. Marinos. Dữ liệu mùa 2026 tại J1 League ghi nhận anh ra sân 7 trận. Trong đội hình Kashima, anh khoác áo số 25.
Chuyển nhượng và giá trị của Ryuta Koike
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Ryuta Koike rời Yokohama F. Marinos để tới Kashima (20/01/2025). Hồ sơ ghi nhận tất cả 4 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 20/1/2025 | Yokohama F. Marinos | Kashima | Không công bố |
| 29/5/2020 | Lokeren | Yokohama F. Marinos | Tự do |
| 21/7/2019 | Kashiwa Reysol | Lokeren | Không công bố |
| 1/1/2017 | Renofa Yamaguchi | Kashiwa Reysol | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Ryuta Koike theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Kashima | 2025 – 2026/27 | 39 | 2.685 | 1 | 3 |
| Yokohama F. Marinos | 2024 | 15 | 828 | 0 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Ryuta Koike
- Ryuta Koike bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Ryuta Koike 31 tuổi (sinh ngày 29/08/1995), cao 170 cm.
- Ryuta Koike ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại J1 League, Ryuta Koike ghi 0 bàn sau 7 trận.
- Ryuta Koike đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ryuta Koike đang thuộc biên chế Kashima, mang áo số 25.
Cập nhật lần cuối: 00:10 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.