
Rubio Rubín
Rubio Rubín từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Rubio Rubín gồm 10 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Charleston Battery sang El Paso Locomotive ngày 28/12/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/12/2025 | Charleston Battery | El Paso Locomotive | Không công bố |
| 28/12/2025 | Charleston Battery | El Paso Locomotive | Không công bố |
| 23/4/2025 | Club Queretaro | Charleston Battery | Không công bố |
| 22/4/2025 | Real Monarchs | Charleston Battery | Không công bố |
| 13/1/2024 | Real Salt Lake | Club Queretaro | Không công bố |
| 14/4/2021 | San Diego Loyal | Real Salt Lake | Tự do |
| 1/9/2020 | Dorados | San Diego Loyal | Tự do |
| 1/1/2019 | Club Tijuana | Dorados | Không công bố |
| 2/8/2017 | Silkeborg | Stabaek | Tự do |
| 31/1/2017 | Utrecht | Silkeborg | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Rubio Rubín thuộc biên chế CLB nào?
Tại El Paso Locomotive, Rubio Rubín mang áo số 9. Anh cập bến El Paso Locomotive từ 29/12/2025.
- Câu lạc bộ
- El Paso Locomotive
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 29/12/2025
Tiểu sử Rubio Rubín
Ở tuổi 30, Rubio Rubín đang là cầu thủ trong đội hình El Paso Locomotive. Trong đội hình El Paso Locomotive, anh mặc áo 9.
- Ngày sinh
- 1/3/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Guatemala
- Chiều cao
- 180 cm
- Cân nặng
- 75 kg
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- El Paso Locomotive
Thống kê Rubio Rubín
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024Liga MX | Club Queretaro | 10 | 420 | 3 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,65 |
| 2024Leagues Cup | Club Queretaro | 1 | 19 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024/25World Cup - Qualification CONCACAF | Guatemala | 9 | 513 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,66 |
| 2025CONCACAF Nations League | Guatemala | 3 | 211 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,06 |
| 2025CONCACAF Gold Cup - Qualification | Guatemala | 2 | 119 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Friendlies | Guatemala | 2 | 24 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2025CONCACAF Gold Cup | Guatemala | 2 | 24 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2024CONCACAF Nations League | Guatemala | 4 | 314 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,15 |
| 2024Friendlies | Guatemala | 4 | 301 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Rubio Rubín theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Club Queretaro | 2024 | 11 | 439 | 3 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Guatemala | 2024 – 2024/25 | 26 | 1.506 | 6 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Rubio Rubín
- Quốc tịch của Rubio Rubín là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Rubio Rubín mang quốc tịch Guatemala.
- Rubio Rubín hiện thuộc biên chế CLB nào?
- El Paso Locomotive là CLB hiện tại của Rubio Rubín, mang áo số 9.
- Rubio Rubín bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Rubio Rubín 30 tuổi (sinh ngày 01/03/1996), cao 180 cm.
Cập nhật lần cuối: 07:52 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.