
Rodriguinho
Rodriguinho từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Rodriguinho gồm 10 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Ponte Preta sang Rodriguinho ngày 26/07/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/7/2026 | Ponte Preta | SC Delhi | Không công bố |
| 26/7/2026 | Ponte Preta | Rodriguinho | Không công bố |
| 5/3/2026 | Lagarto | Ponte Preta | Không công bố |
| 30/12/2025 | Ethnikos Achna | Lagarto | Không công bố |
| 4/7/2025 | Confiança | Ethnikos Achna | Không công bố |
| 1/7/2025 | Confiança | Dinamo Tirana | Không công bố |
| 11/11/2024 | Chiangrai United | Confiança | Tự do |
| 17/1/2024 | Concórdia | Chiangrai United | Không công bố |
| 24/4/2023 | Chapecoense-sc | Concórdia | Không công bố |
| 15/1/2023 | Chapecoense-sc | CSA | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 17/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Rodriguinho
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Rodriguinho là ngày 15/01/2023, khi anh chuyển từ Chapecoense-sc sang CSA — năm anh tròn 22 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Ponte Preta, nơi anh đến ngày 05/03/2026 từ Lagarto. Ở mùa 2026 tại Serie B, anh ra sân 9 trận. Trong đội hình Ponte Preta, anh khoác áo số 90.
Rodriguinho đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Tại Ponte Preta, Rodriguinho mang áo số 90. Ngày chuyển đến Ponte Preta trong hồ sơ là 05/03/2026.
- Câu lạc bộ
- Ponte Preta
- Số áo
- 90
- Gia nhập
- 05/03/2026
Tiểu sử và thông tin cá nhân Rodriguinho
Rodriguinho mang áo số 90 của Ponte Preta và chơi ở vị trí cầu thủ. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Brazil.
- Ngày sinh
- 17/4/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 179 cm
- Cân nặng
- 70 kg
- Số áo
- 90
- CLB hiện tại
- Ponte Preta
Thống kê Rodriguinho mùa 2026
Rodriguinho đã chơi 9 trận với 234 phút trên sân mùa 2026 tại Serie B. Số thẻ trong mùa: 1 thẻ vàng.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySerie B | Ponte Preta | 9 | 234 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 4,35 |
| 2026/27Indian Super League | SC Delhi | 1 | 90 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 8,00 |
| 2025Sergipano | Confiança | 13 | 621 | 4 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 20251. Division | Ethnikos Achna | 12 | 72 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,68 |
| 2025Copa do Nordeste | Confiança | 5 | 347 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025Serie C | Confiança | 1 | 22 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Copa Do Brasil | Confiança | 1 | 17 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Thai League 1 | Chiangrai United | 6 | 273 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,53 |
| 2023Thai League 1 | Chiangrai United | 13 | 964 | 3 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,62 |
| 2023League Cup | Chiangrai United | 2 | 134 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Rodriguinho theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ponte Preta | 2026 | 9 | 234 | 0 | 0 |
| SC Delhi | 2026/27 | 1 | 90 | 1 | 0 |
| Confiança | 2025 | 20 | 1.007 | 5 | — |
| Ethnikos Achna | 2025 | 12 | 72 | 0 | 0 |
| Chiangrai United | 2023 – 2024 | 21 | 1.371 | 4 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Rodriguinho
- Thành tích ghi bàn của Rodriguinho mùa 2026 ra sao?
- Ở mùa 2026 tại Serie B, Rodriguinho ghi 0 bàn sau 9 trận.
- Rodriguinho đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Rodriguinho đang thuộc biên chế Ponte Preta, mang áo số 90.
- Rodriguinho bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Rodriguinho 25 tuổi (sinh ngày 17/04/2001), cao 179 cm.
Cập nhật lần cuối: 21:27 · 17/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.