
Robert
Lịch sử chuyển nhượng Robert
Dữ liệu chuyển nhượng của Robert gồm 20 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Manauara sang Desportiva ES ngày 08/01/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 22/1/2026 | Desportiva ES | Inhumas | Không công bố |
| 8/1/2026 | Manauara | Desportiva ES | Không công bố |
| 7/1/2026 | Manauara | Desportiva ES | Không công bố |
| 22/7/2025 | Capital Brasilia | Manauara | Không công bố |
| 3/1/2025 | Aparecidense | Capital Brasilia | Không công bố |
| 1/1/2024 | Tombense | Aparecidense | Trở lại sau cho mượn |
| 3/9/2023 | Aparecidense | Tombense | Cho mượn |
| 11/9/2020 | Capital Brasilia | Aparecidense | Trở lại sau cho mượn |
| 12/6/2020 | Aparecidense | Capital Brasilia | Cho mượn |
| 2/1/2020 | Brusque | Aparecidense | Tự do |
| 5/9/2019 | Joinville | Brusque | Tự do |
| 22/11/2018 | Goiânia | Joinville | Tự do |
| 2/7/2018 | Desportivo Brasil | Goiânia | Tự do |
| 10/12/2017 | Penapolense | Desportivo Brasil | Không công bố |
| 12/8/2017 | Aparecidense | Penapolense | Trở lại sau cho mượn |
| 2/1/2017 | Penapolense | Aparecidense | Cho mượn |
| 1/8/2016 | Oeste | Penapolense | Không công bố |
| 1/5/2016 | Aparecidense | Oeste | Không công bố |
| 20/1/2016 | RB Bragantino | Aparecidense | Không công bố |
| 4/9/2015 | Goias | RB Bragantino | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Robert đang khoác áo đội nào?
Robert là ai?
Robert mang áo số 10 của Inhumas và chơi ở vị trí cầu thủ. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 176 cm, nặng 64 kg.
- Ngày sinh
- 4/9/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 176 cm
- Cân nặng
- 64 kg
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Inhumas
Thống kê Robert
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Copa Do Brasil | Capital Brasilia | 2 | 157 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Copa Verde | Capital Brasilia | 2 | 146 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Serie D | Capital Brasilia | 1 | 44 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Serie C | Aparecidense | 16 | 965 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,93 |
| 2024Goiano - 1 | Aparecidense | 15 | 1.228 | 2 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Copa Do Brasil | Manauara | 8 | 73 | — | — | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2024Copa Do Brasil | Aparecidense | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Robert theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Capital Brasilia | 2025 | 5 | 347 | 0 | — |
| Aparecidense | 2024 | 32 | 2.283 | 3 | 0 |
| Manauara | 2024 | 8 | 73 | — | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Robert
- Robert bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Robert 35 tuổi (sinh ngày 04/09/1991), cao 176 cm.
- Robert là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Robert mang quốc tịch Brazil.
- Robert đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Robert đang thuộc biên chế Inhumas, mang áo số 10.
Cập nhật lần cuối: 08:01 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.