Goiânia
Brazil
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Goiânia đang xếp thứ 6 trên tổng 10 đội, với 23 điểm sau 18 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 8
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 19
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Goiânia
Goiânia lấy Estádio Olímpico Pedro Ludovico Teixeira ở Goiânia, Goiás làm sân nhà. Estádio Olímpico Pedro Ludovico Teixeira có 13.500 chỗ ngồi.
Goiânia trên bảng xếp hạng
Sau 18 vòng, Goiânia có 23 điểm. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,3 điểm. Cụ thể là 5 thắng, 8 hoà và 5 thua.
Mạch trận hiện thời của Goiânia
Gần đây Goiânia thắng Mineiros 2-1 trên sân nhà và thua Grêmio Anápolis 0-4. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 7 bàn và nhận 9 bàn. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2.
Goiânia chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Goiânia thắng 4 trận, còn trên sân khách thắng 1 trận. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,2 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,4 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Goiânia hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Goiânia đang hơn Tupy FC 1 điểm. Đội đầu bảng Rio Verde đang hơn 13 điểm.
Goiânia tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng công Goiânia đứng thứ 9 với 0,8 bàn mỗi trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 4 trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là −4.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Thiago Primão | Tiền vệ | Brazil |
| - | Renan Dutra | Hậu vệ | Brazil |
| - | Wandinho | Tiền đạo | Brazil |
| - | Joãozinho | Tiền đạo | Brazil |
| - | Dener | Tiền vệ | Brazil |
| - | Patrick | Tiền vệ | Brazil |
| - | Gustavo Vintecinco | Tiền đạo | Brazil |
| - | Zotti | Tiền vệ | Brazil |
| - | Adriel | Hậu vệ | Brazil |
| - | Johnatan Vital | Hậu vệ | Brazil |
| - | Alex Nemetz | Tiền vệ | Brazil |
| - | João Marcus | Hậu vệ | Brazil |
| - | Hebert | Tiền vệ | Brazil |
| - | Augusto Sheik | Tiền đạo | Brazil |
| - | Cauã | Tiền vệ | Brazil |
| - | Dedé | Tiền đạo | Brazil |
| - | Anthony | Tiền vệ | Brazil |
| - | Felipe Mosquete | Thủ môn | Brazil |
| - | Sávio Araújo | Tiền đạo | Brazil |
| - | Vanzela | Tiền vệ | Brazil |
| - | Leonardo Azevedo | Hậu vệ | Brazil |
| - | Vinicius Lucas | Tiền vệ | Brazil |
| - | Raul | Hậu vệ | Brazil |
| - | Isaac | Tiền đạo | Brazil |
| - | Victor Pereira | Tiền đạo | Brazil |
| - | Jackson | Hậu vệ | Brazil |
| - | Ayman El Kadmiri | Tiền đạo | Morocco |
| - | Christofer | Hậu vệ | Brazil |
| - | Eberth | Tiền vệ | Brazil |
| - | Luis Henrique | Thủ môn | Brazil |
| - | Júnior Poxim | Tiền vệ | Brazil |
| - | Kristyan | Thủ môn | Brazil |
| - | Gabriel Almeida | Tiền vệ | Brazil |
| - | Caio Maciel | Tiền vệ | Brazil |
| 1 | Rafael Pin | Thủ môn | Brazil |
| 3 | Rafael Goiano | Hậu vệ | Brazil |
| 5 | Vitor Graziani | Tiền vệ | Brazil |
| 6 | Erick Daltro | Hậu vệ | Brazil |
| 7 | Tony Junior | Tiền đạo | Brazil |
| 10 | Cleyton | Tiền vệ | Brazil |
| 14 | Rafael Vaz | Hậu vệ | Brazil |
| 21 | Marcelo de Souza Santos | Tiền đạo | Brazil |
| 21 | Kauan Faria Gomes | Hậu vệ | Brazil |
| 30 | William | Thủ môn | Brazil |