
Richardson
Các thương vụ chuyển nhượng của Richardson
Dữ liệu chuyển nhượng của Richardson gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Ceara sang Kashiwa Reysol ngày 11/01/2019, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 14/12/2021 | Kashiwa Reysol | Ceara | Tự do |
| 11/1/2019 | Ceara | Kashiwa Reysol | Tự do |
| 1/1/2016 | Confiança | Ceara | Không công bố |
| 15/4/2014 | Operario-PR | Confiança | Không công bố |
| 1/1/2014 | Treze | Operario-PR | Không công bố |
| 25/5/2013 | Confiança | Treze | Không công bố |
| 1/1/2013 | Baraúnas | Confiança | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Richardson
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Richardson là ngày 01/01/2013, khi anh từ Baraúnas chuyển tới Confiança — năm anh bước sang tuổi 22. Anh đến Ceara ngày 14/12/2021 từ Kashiwa Reysol theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 2026 tại Serie B ghi nhận anh ra sân 17 trận. Tại Ceara, anh mang áo số 26.
CLB hiện tại của Richardson
Richardson: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Richardson mang áo số 26 của Ceara và chơi ở vị trí cầu thủ. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Brazil.
- Ngày sinh
- 17/8/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 174 cm
- Cân nặng
- 74 kg
- Số áo
- 26
- CLB hiện tại
- Ceara
Số liệu mùa 2026 của Richardson
Mùa 2026 tại Serie B, Richardson góp mặt 17 trận trong màu áo Ceara. So với mùa 2024 (0 bàn sau 25 trận), anh bằng đúng số bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySerie B | Ceara | 17 | 845 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 4 | 5,77 |
| 2026Copa Do Brasil | Ceara | 2 | 11 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,50 |
| 2025Serie A | Ceara | 16 | 824 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 4 | 6,69 |
| 2025Cearense - 1 | Ceara | 5 | 338 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025Copa do Nordeste | Ceara | 3 | 138 | 0 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2025Copa Do Brasil | Ceara | 1 | 46 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Serie B | Ceara | 25 | 1.487 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 5 | 6,81 |
| 2024Copa do Nordeste | Ceara | 7 | 575 | 0 | — | Thẻ vàng: 3 | — |
| 2024Cearense - 1 | Ceara | 7 | 412 | 1 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2024Copa Do Brasil | Ceara | 1 | 75 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Richardson theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ceara | 2024 – 2026 | 84 | 4.751 | 1 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Richardson
- Richardson hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Ceara là CLB hiện tại của Richardson, mang áo số 26.
- Richardson bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Richardson 35 tuổi (sinh ngày 17/08/1991), cao 174 cm.
- Richardson ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Serie B, Richardson ghi 0 bàn sau 17 trận.
Cập nhật lần cuối: 00:06 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.