
Reynaldo
Lịch sử chuyển nhượng Reynaldo
Dữ liệu chuyển nhượng của Reynaldo gồm 14 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Santo André sang Capital Brasilia ngày 04/02/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/7/2025 | Capital Brasilia | XV de Piracicaba | Không công bố |
| 4/2/2025 | Santo André | Capital Brasilia | Không công bố |
| 18/11/2024 | Hercílio Luz | Santo André | Tự do |
| 3/5/2024 | Noroeste | Hercílio Luz | Tự do |
| 20/12/2021 | America-RN | Manaus FC | Tự do |
| 3/12/2019 | Linense | São Luiz | Tự do |
| 7/6/2019 | Veranópolis | Linense | Tự do |
| 7/12/2018 | Operario-PR | Veranópolis | Trở lại sau cho mượn |
| 2/4/2018 | Veranópolis | Operario-PR | Cho mượn |
| 14/12/2016 | Confiança | Veranópolis | Không công bố |
| 1/8/2016 | Linense | Confiança | Không công bố |
| 1/7/2015 | Ponte Preta | Linense | Không công bố |
| 1/5/2014 | Mogi Mirim | Ponte Preta | Trở lại sau cho mượn |
| 14/5/2013 | Ponte Preta | Mogi Mirim | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Reynaldo qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Reynaldo là ngày 14/05/2013, khi anh rời Ponte Preta sang Mogi Mirim theo dạng cho mượn — năm anh bước sang tuổi 22. Ngày 18/11/2024, anh chuyển từ Hercílio Luz sang Santo André dưới dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tại Santo André, anh mang áo số 1.
Reynaldo đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Tại Santo André, Reynaldo mang áo số 1. Anh cập bến Santo André từ 18/11/2024.
- Câu lạc bộ
- Santo André
- Số áo
- 1
- Gia nhập
- 18/11/2024
Reynaldo: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Reynaldo là 35 tuổi đang chơi cho Santo André. Số đo ghi nhận: cao 189 cm, nặng 82 kg.
- Ngày sinh
- 12/3/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 189 cm
- Cân nặng
- 82 kg
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- Santo André
Thống kê Reynaldo
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Serie D | Capital Brasilia | 6 | 540 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Copa Do Brasil | Capital Brasilia | 4 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,95 |
| 2025Copa Verde | Capital Brasilia | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Paulista - A2 | Noroeste | 21 | 1.890 | 0 | — | Thẻ vàng: 3 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Reynaldo theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Capital Brasilia | 2025 | 10 | 720 | 0 | 0 |
| Noroeste | 2024 | 21 | 1.890 | 0 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Reynaldo
- Reynaldo bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Reynaldo 35 tuổi (sinh ngày 12/03/1991), cao 189 cm.
- Reynaldo là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Reynaldo mang quốc tịch Brazil.
- Reynaldo đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Reynaldo hiện khoác áo Santo André, mang áo số 1.
Cập nhật lần cuối: 08:08 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.