
Rayan Bamba
Tiền vệ ·
Le Mans
Rayan Bamba từng chuyển tới đâu?
Hồ sơ ghi nhận 8 lần chuyển nhượng của Rayan Bamba, gần nhất là từ Stade Rennais U19 sang Stade Rennais 2 ngày 01/07/2022, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Stade Rennais 2 sang Stade Rennais ngày 01/07/2024, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2022 | Stade Rennais U19 | Stade Rennais 2 | Không công bố |
| 1/7/2024 | Stade Rennais 2 | Stade Rennais | Không công bố |
| 17/7/2024 | Stade Rennais | US Concarneau | Cho mượn |
| 30/6/2025 | US Concarneau | Stade Rennais | Trở lại sau cho mượn |
| 14/8/2025 | Stade Rennais | Nancy | Cho mượn |
| 30/6/2026 | Nancy | Stade Rennais | Trở lại sau cho mượn |
| 30/7/2026 | Stade Rennais | Le Mans | Cho mượn |
| 30/6/2027 | Le Mans | Stade Rennais | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Rayan Bamba
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Rayan Bamba thuộc biên chế Le Mans, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 2 câu lạc bộ khác. Giai đoạn đang diễn ra tại Le Mans bắt đầu ngày 30/07/2026, khi anh đến từ Stade Rennais theo dạng cho mượn. Trong mùa 2026 tại Ligue 1, anh có 5 lần ra sân. Tại Le Mans, anh khoác áo số 26 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2022, khi anh chuyển từ Stade Rennais U19 sang Stade Rennais 2, năm anh tròn 18 tuổi. Ngày 01/07/2024, anh rời Stade Rennais 2 sang Stade Rennais. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 2 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Stade Rennais. Tính trên 3 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 2 bàn và 1 kiến tạo. Cùng quãng đó là 30 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Rayan Bamba đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Rayan Bamba: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Rayan Bamba là tiền vệ 22 tuổi đang chơi cho Le Mans. Số đo ghi nhận: cao 185 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 14/5/2004 (22 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 26
- CLB hiện tại
- Le Mans
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,0 triệu EUR (ước tính)
Rayan Bamba thi đấu ra sao mùa 2026?
Thống kê mùa 2026 tại Ligue 1 của Rayan Bamba: 5 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,60.
- 5 Trận
- 450 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,04 xG
- 0,13 xA
- 1 Sút
- 4 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,60 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Rayan Bamba
Rayan Bamba chơi từ 60 phút trở lên ở 5 trong 5 trận ra sân gần nhất. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 90 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 10-10 | Paris Saint-Germain | 3–1 | 90 | 0/0 | 5,9 |
| 19-09 | Lorient | 2–1 | 90 | 0/1 | 6,7 |
| 13-09 | RC Lens | 2–2 | 90 | 0/0 | 7,3 |
| 05-09 | Nice | 1–1 | 90 | 0/0 | 6,7 |
| 22-08 | Stade Brestois | 2–2 | 90 | 0/0 | 6,4 |
Sự nghiệp thi đấu của Rayan Bamba qua các mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Rayan Bamba có tên trong danh sách thi đấu 30 lần cho 3 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 2 bàn qua 30 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Stade Rennais | 2023 | Ligue 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nancy | 2025 | Hạng Hai Pháp | 22 | 1296 | 2 | 0 | 6,65 |
| Stade Rennais | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Le Mans | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Le Mans | 2026 | Ligue 1 | 4 | 360 | 0 | 1 | 6,77 |
| Nancy | 25/26 | Coupe de France | 2 | 112 | 0 | 0 | 7,25 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Rayan Bamba
- Rayan Bamba ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Ligue 1 ghi nhận Rayan Bamba có 0 bàn qua 5 trận và có 1 kiến tạo.
- Rayan Bamba hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Rayan Bamba hiện khoác áo Le Mans, mang áo số 26 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Rayan Bamba bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Rayan Bamba 22 tuổi (sinh ngày 14/05/2004), cao 185 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ligue 1 · Lịch thi đấu Le Mans
Cập nhật lần cuối: 04:29 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.