
Ramahlwe Mphahlele
Các thương vụ chuyển nhượng của Ramahlwe Mphahlele
Dữ liệu chuyển nhượng của Ramahlwe Mphahlele gồm 3 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Kaizer Chiefs sang Amazulu ngày 08/08/2022, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 14/10/2025 | Amazulu | Orbit College | Không công bố |
| 8/8/2022 | Kaizer Chiefs | Amazulu | Không công bố |
| 3/8/2012 | Mamelodi Sundowns | University of Pretoria | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Ramahlwe Mphahlele qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Ramahlwe Mphahlele là ngày 03/08/2012, khi anh chuyển từ Mamelodi Sundowns sang University of Pretoria — năm anh bước sang tuổi 22. Anh đến Orbit College ngày 14/10/2025 từ Amazulu. Dữ liệu mùa 2025 tại Premier Soccer League ghi nhận anh có 11 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Orbit College ghi anh mang áo số 41.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Ramahlwe Mphahlele
Ramahlwe Mphahlele đã ra sân 11 trận cho Orbit College ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Premier Soccer League.
- Câu lạc bộ
- Orbit College
- Số áo
- 41
- Gia nhập
- 14/10/2025
Thông tin tiểu sử Ramahlwe Mphahlele
Sinh ngày 01/02/1990, Ramahlwe Mphahlele là cầu thủ và hiện thuộc Orbit College. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 185 cm, nặng 72 kg.
- Ngày sinh
- 1/2/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Nam Phi
- Chiều cao
- 185 cm
- Cân nặng
- 72 kg
- Số áo
- 41
- CLB hiện tại
- Orbit College
Thống kê Ramahlwe Mphahlele mùa 2025
Ở mùa 2025 tại Premier Soccer League, Ramahlwe Mphahlele ra sân 11 trận, ghi 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 75 phút.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàyPremier Soccer League | Orbit College | 11 | 830 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,26 |
| 2024Premier Soccer League | Amazulu | 13 | 1.010 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,96 |
| 2024Cup | Amazulu | 10 | 721 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,99 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Ramahlwe Mphahlele theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Orbit College | 2025 | 11 | 830 | 0 | 0 |
| Amazulu | 2024 | 23 | 1.731 | — | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Ramahlwe Mphahlele
- Ramahlwe Mphahlele đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Orbit College là CLB hiện tại của Ramahlwe Mphahlele, mang áo số 41.
- Ramahlwe Mphahlele bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ramahlwe Mphahlele 36 tuổi (sinh ngày 01/02/1990), cao 185 cm.
- Thành tích ghi bàn của Ramahlwe Mphahlele mùa 2025 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2025 tại Premier Soccer League ghi nhận Ramahlwe Mphahlele có 0 bàn qua 11 trận.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.