
Rafkat Aslan
Các thương vụ chuyển nhượng của Rafkat Aslan
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Rafkat Aslan là từ Kaspiy sang Zhetysu ngày 31/12/2025, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Ulytau sang Kaspiy ngày 22/07/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Kaspiy | Zhetysu | Không công bố |
| 22/7/2025 | Ulytau | Kaspiy | Không công bố |
| 1/3/2021 | Kaspiy | Zhetysu | Tự do |
| 31/5/2020 | Irtysh | Kaspiy | Tự do |
| 21/7/2018 | Atyrau | Irtysh | Tự do |
| 22/2/2018 | Aktobe | Atyrau | Tự do |
| 1/1/2017 | FK Tobol Kostanay | Aktobe | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Rafkat Aslan thuộc biên chế CLB nào?
Rafkat Aslan: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Rafkat Aslan là người Kazakhstan 32 tuổi, hiện khoác áo Zhetysu. Ngày sinh trong hồ sơ là 02/02/1994 — năm nay 32 tuổi.
- Ngày sinh
- 2/2/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Kazakhstan
- Chiều cao
- 186 cm
- Cân nặng
- 78 kg
- Số áo
- 2
- CLB hiện tại
- Zhetysu
Thống kê Rafkat Aslan
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20251. Division | Kaspiy | 1 | 6 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 5,75 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Rafkat Aslan theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Kaspiy | 2025 | 1 | 6 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Rafkat Aslan
- Rafkat Aslan hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Zhetysu là CLB hiện tại của Rafkat Aslan, mang áo số 2.
- Rafkat Aslan bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Rafkat Aslan 32 tuổi (sinh ngày 02/02/1994), cao 186 cm.
- Quốc tịch của Rafkat Aslan là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Rafkat Aslan là Kazakhstan.
Cập nhật lần cuối: 08:08 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.