
Pedro Gallese
Pedro Gallese từng chuyển tới đâu?
Pedro Gallese gia nhập Deportivo Cali theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 30/12/2025. Lượt liền trước trong hồ sơ: Veracruz sang Orlando City SC ngày 17/01/2020, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/12/2025 | Orlando City SC | Deportivo Cali | Không công bố |
| 17/1/2020 | Veracruz | Orlando City SC | Tự do |
| 1/1/2020 | Alianza Lima | Veracruz | Trở lại sau cho mượn |
| 24/1/2019 | Veracruz | Alianza Lima | Cho mượn |
| 23/6/2016 | Juan Aurich | Veracruz | Không công bố |
| 1/1/2015 | U. San Martin | Juan Aurich | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 11/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Pedro Gallese: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Pedro Gallese là ngày 01/01/2015, khi anh chuyển từ U. San Martin sang Juan Aurich — năm anh bước sang tuổi 25. Anh đến Deportivo Cali ngày 30/12/2025 từ Orlando City SC. Dữ liệu mùa 2026 tại Primera A ghi nhận anh ra sân 26 trận. Tại Deportivo Cali, anh mang áo số 1.
Pedro Gallese đang khoác áo đội nào?
Pedro Gallese thi đấu cho Deportivo Cali tại Primera A theo dữ liệu mùa gần nhất. Trong đội, anh nhận áo số 1.
- Câu lạc bộ
- Deportivo Cali
- Số áo
- 1
- Gia nhập
- 30/12/2025
Pedro Gallese: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Pedro Gallese mang áo số 1 của Deportivo Cali và chơi ở vị trí cầu thủ. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 188 cm, nặng 79 kg.
- Ngày sinh
- 23/2/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Peru
- Chiều cao
- 188 cm
- Cân nặng
- 79 kg
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- Deportivo Cali
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Pedro Gallese
Thống kê mùa 2026 tại Primera A của Pedro Gallese: 26 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,93.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyPrimera A | Deportivo Cali | 26 | 2.301 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,93 |
| 2025Major League Soccer | Orlando City SC | 33 | 2.979 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 6 | 7,10 |
| 2025Leagues Cup | Orlando City SC | 6 | 540 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,98 |
| 2025US Open Cup | Orlando City SC | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 5,87 |
| 2024Major League Soccer | Orlando City SC | 34 | 3.060 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,93 |
| 2024CONCACAF Champions League | Orlando City SC | 3 | 270 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2024Leagues Cup | Orlando City SC | 3 | 270 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,77 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup - Qualification South America | Peru | 17 | 1.540 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,94 |
| 2026Friendlies | Peru | 6 | 455 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,34 |
| 2025Friendlies | Peru | 3 | 274 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,83 |
| 2024Copa America | Peru | 3 | 270 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,75 |
| 2024Friendlies | Peru | 3 | 270 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Pedro Gallese theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Deportivo Cali | 2026 | 26 | 2.301 | 0 | 0 |
| Orlando City SC | 2024 – 2025 | 80 | 7.209 | 0 | 1 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Peru | 2024 – 2026 | 32 | 2.809 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Pedro Gallese
- Pedro Gallese có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Pedro Gallese ra sân 26 trận mùa 2026 tại Primera A và ghi 0 bàn.
- Pedro Gallese đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Pedro Gallese đang thuộc biên chế Deportivo Cali, mang áo số 1.
- Pedro Gallese bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Pedro Gallese 36 tuổi (sinh ngày 23/02/1990), cao 188 cm.
Cập nhật lần cuối: 09:35 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.