
Câu chuyện sự nghiệp Paolo Guerrero qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Paolo Guerrero là ngày 02/09/2002, khi anh đầu quân cho Bayern München II — năm anh bước sang tuổi 18. Ngày 01/07/2006, anh từ FC Bayern München chuyển tới Hamburger SV, phí 2,5 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 20 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 6 bàn và 2 kiến tạo trong màu áo Hamburger SV. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 11/12 tại Bundesliga cùng Hamburger SV, năm anh bước sang tuổi 27. Mùa đó anh đóng góp 6 bàn và 2 kiến tạo. Ngày 15/07/2012, anh từ Hamburger SV chuyển tới Corinthians, phí 3,5 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 31 bàn cùng 2 kiến tạo qua 73 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Corinthians. Ngày 16/06/2015, anh rời Corinthians sang Flamengo dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 22 bàn và 13 kiến tạo sau 80 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Flamengo.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2014 tại VĐQG Brazil ở Corinthians là mùa cao nhất trong dữ liệu với 12 bàn và 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 30. Tính trên 9 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 93 bàn cùng 22 kiến tạo. Cùng quãng đó là 291 trận có tên trong danh sách thi đấu. Ngày 31/08/2024, anh chuyển từ Universidad César Vallejo sang Alianza Lima theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 16 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn cho Alianza Lima. Trong đội hình Alianza Lima, anh mang áo số 34, có hợp đồng tới 31/12/2026.
Sự nghiệp thi đấu của Paolo Guerrero qua các mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Paolo Guerrero là 11/12 tại Hamburger SV. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 93 bàn và 291 trận có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Flamengo chiếm 27% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Racing Club | — | Copa Libertadores | 6 | 252 | 1 | 2 | 6,82 |
| Alianza Lima | — | Copa Libertadores | 10 | 468 | 3 | 0 | 6,87 |
| Alianza Lima | 2026 | Copa Libertadores | 2 | 110 | 0 | 0 | 6,20 |
| Flamengo | — | Copa do Brasil | 5 | 449 | 2 | 2 | 7,18 |
| Flamengo | — | Copa do Brasil | 1 | 28 | 0 | 0 | 7,10 |
| Internacional | — | Copa do Brasil | 8 | 719 | 5 | 0 | 7,64 |
| Corinthians | 2012 | VĐQG Brazil | 15 | 0 | 6 | 1 | — |
| Corinthians | 2013 | VĐQG Brazil | 17 | 0 | 5 | 0 | — |
| Corinthians | 2014 | VĐQG Brazil | 28 | 180 | 12 | 1 | 7,10 |
| Corinthians | 2015 | VĐQG Brazil | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Flamengo | 2015 | VĐQG Brazil | 15 | 613 | 3 | 4 | 6,79 |
| Flamengo | 2016 | VĐQG Brazil | 23 | 1805 | 9 | 3 | 7,20 |
| Flamengo | 2017 | VĐQG Brazil | 19 | 1536 | 6 | 2 | 7,12 |
| Flamengo | 2018 | VĐQG Brazil | 6 | 334 | 1 | 1 | 6,73 |
| Internacional | 2019 | VĐQG Brazil | 25 | 2013 | 10 | 1 | 7,20 |
| Internacional | 2021 | VĐQG Brazil | 10 | 218 | 1 | 0 | 6,73 |
| Avaí | 2022 | VĐQG Brazil | 10 | 437 | 0 | 0 | 6,60 |
| Hamburger SV | 11/12 | Bundesliga | 18 | 1500 | 6 | 2 | — |
| Internacional | 20/21 | VĐQG Brazil | 3 | 232 | 3 | 1 | 8,00 |
| Peru | 2018 | World Cup 2026 | 3 | 208 | 1 | 1 | 7,20 |
| Racing Club | 2023 | VĐQG Argentina | 16 | 583 | 1 | 0 | 6,63 |
| Alianza Lima | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Peru | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 2 | 49 | 0 | 0 | 6,60 |
| Peru | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 17 | 987 | 5 | 2 | 7,24 |
| Peru | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 5 | 259 | 0 | 1 | 6,87 |
| Peru | 2026 | World Cup Qualification CONMEBOL | 12 | 792 | 1 | 0 | 6,77 |
| Peru | 2015 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Peru | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Peru | 2019 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Peru | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 115 | 0 | 1 | 6,90 |
| Peru | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 140 | 1 | 0 | 6,82 |
| Flamengo | — | Copa Sudamericana | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Flamengo | — | Copa Sudamericana | 2 | 168 | 0 | 1 | 7,40 |
| Hamburger SV | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| LDU | — | Copa Sudamericana | 7 | 645 | 3 | 0 | 7,31 |
| Universidad César Vallejo | — | Copa Sudamericana | 3 | 221 | 0 | 0 | 6,87 |
| Alianza Lima | — | Copa Sudamericana | 4 | 212 | 0 | 0 | 6,45 |
| Peru | — | Copa America 2024 | 6 | 0 | 4 | 0 | — |
| Peru | — | Copa America 2024 | 4 | 360 | 1 | 2 | 7,15 |
| Peru | — | Copa America 2024 | 6 | 504 | 3 | 0 | 7,25 |
| Peru | 2024 | Copa America 2024 | 3 | 95 | 0 | 0 | 6,77 |
| Corinthians | — | Copa Libertadores | 7 | 0 | 4 | 0 | — |
| Corinthians | — | Copa Libertadores | 4 | 90 | 4 | 0 | 6,90 |
| Flamengo | — | Copa Libertadores | 6 | 0 | 1 | 0 | — |
| Internacional | — | Copa Libertadores | 7 | 495 | 4 | 0 | 7,05 |
| Internacional | — | Copa Libertadores | 6 | 539 | 3 | 1 | 7,63 |
| Internacional | — | Copa Libertadores | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Paolo Guerrero là ai?
Paolo Guerrero thi đấu ở vị trí tiền đạo cắm, là cầu thủ người Peru của Alianza Lima. Chân thuận của anh là chân phải. Ở Alianza Lima, anh khoác áo số 34.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 1/1/1984 (42 tuổi)
- Quốc tịch
- Peru
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 34
- CLB hiện tại
- Alianza Lima
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Paolo Guerrero đang khoác áo đội nào?
Paolo Guerrero thuộc biên chế Alianza Lima, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 48 nghìn EUR (ước tính). Anh cập bến Alianza Lima từ 31/08/2024. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 31/12/2026.
- Câu lạc bộ
- Alianza Lima
- Số áo
- 34
- Gia nhập
- 31/08/2024
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Các thương vụ chuyển nhượng của Paolo Guerrero
Giá trị chuyển nhượng của Paolo Guerrero được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 48 nghìn EUR khi đang ở Alianza Lima (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 12 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 2/9/2002 | — | Bayern München II | 250 nghìn EUR |
| 1/7/2004 | Bayern München II | FC Bayern München | Không công bố |
| 1/7/2006 | FC Bayern München | Hamburger SV | 2,5 triệu EUR |
| 15/7/2012 | Hamburger SV | Corinthians | 3,5 triệu EUR |
| 16/6/2015 | Corinthians | Flamengo | Tự do |
| 12/8/2018 | Flamengo | Internacional | Tự do |
| 26/10/2021 | Internacional | No team | Không công bố |
| 21/7/2022 | No team | Avaí | Tự do |
| 25/1/2023 | Avaí | Racing Club | Tự do |
| 14/7/2023 | Racing Club | LDU | Tự do |
| 2/2/2024 | LDU | Universidad César Vallejo | Tự do |
| 31/8/2024 | Universidad César Vallejo | Alianza Lima | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 27/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Paolo Guerrero mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Paolo Guerrero
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 19-01 | Colo-Colo | 2–3 | Không vào sân | — |
| 11-01 | CA Independiente | 2–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Paolo Guerrero
- Paolo Guerrero bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Paolo Guerrero 42 tuổi (sinh ngày 01/01/1984), cao 185 cm.
- Paolo Guerrero là người nước nào?
- Paolo Guerrero có quốc tịch Peru theo hồ sơ.
- Paolo Guerrero đang khoác áo đội bóng nào?
- Alianza Lima là CLB hiện tại của Paolo Guerrero, mang áo số 34 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Cập nhật lần cuối: 00:59 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.