
Oussama Darfalou
Các thương vụ chuyển nhượng của Oussama Darfalou
Dữ liệu chuyển nhượng của Oussama Darfalou gồm 15 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Olympique Akbou sang US Biskra ngày 09/08/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 10/8/2026 | Olympique Akbou | US Biskra | Không công bố |
| 9/8/2026 | Olympique Akbou | US Biskra | Không công bố |
| 29/6/2026 | Olympique Akbou | Darfalou Oussama | Không công bố |
| 5/2/2026 | Shaanxi Union | Olympique Akbou | Không công bố |
| 19/7/2025 | Shaanxi Union | Olympique Akbou | Không công bố |
| 19/7/2025 | Shaanxi Union | Darfalou Oussama | Không công bố |
| 25/2/2025 | CR Belouizdad | Shaanxi Union | Không công bố |
| 16/7/2023 | Emmen | CR Belouizdad | Không công bố |
| 13/1/2023 | Maghreb Fès | Emmen | Tự do |
| 19/8/2022 | Vitesse | Maghreb Fès | Tự do |
| 1/7/2022 | PEC Zwolle | Vitesse | Trở lại sau cho mượn |
| 3/1/2022 | Vitesse | PEC Zwolle | Cho mượn |
| 1/7/2020 | VVV Venlo | Vitesse | Trở lại sau cho mượn |
| 7/1/2020 | Vitesse | VVV Venlo | Cho mượn |
| 1/7/2018 | USM Alger | Vitesse | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Oussama Darfalou: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Oussama Darfalou là ngày 01/07/2018, khi anh chuyển từ USM Alger sang Vitesse dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 25. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 10/08/2026, khi anh từ Olympique Akbou chuyển tới US Biskra. Hồ sơ hiện tại ở US Biskra ghi anh khoác áo số 13.
Oussama Darfalou đang khoác áo đội nào?
Oussama Darfalou là ai?
Ở tuổi 33, Oussama Darfalou đang là cầu thủ trong đội hình US Biskra. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Algeria.
- Ngày sinh
- 29/9/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Algeria
- Chiều cao
- 187 cm
- Cân nặng
- 80 kg
- Số áo
- 13
- CLB hiện tại
- US Biskra
Thống kê Oussama Darfalou
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Ligue 1 | Olympique Akbou | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024CAF Champions League | CR Belouizdad | 1 | 82 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Ligue 1 | CR Belouizdad | 13 | — | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Arab Club Champions Cup | CR Belouizdad | 3 | 112 | — | — | Thẻ vàng: 0 | 6,63 |
| 2023CAF Champions League | CR Belouizdad | 2 | 80 | — | — | Thẻ vàng: 0 | 6,45 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Oussama Darfalou theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Olympique Akbou | 2025 | 2 | — | 0 | 0 |
| CR Belouizdad | 2023 – 2024 | 19 | 274 | 2 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Oussama Darfalou
- Oussama Darfalou bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Oussama Darfalou 33 tuổi (sinh ngày 29/09/1993), cao 187 cm.
- Oussama Darfalou là người nước nào?
- Oussama Darfalou có quốc tịch Algeria theo hồ sơ.
- Oussama Darfalou hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Oussama Darfalou hiện khoác áo US Biskra, mang áo số 13.
Cập nhật lần cuối: 00:10 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.